2026年3月3日越南语学习笔记
---
一、睡眠与休息
1. 核心词汇
越南语 中文 拓展词汇
ngủ 睡觉 thức dậy(醒来)/ ngủ trưa(午睡)
ngủ say 睡着 ngủ say như chết(睡得很死)
ngủ ngon 睡得好/晚安 giấc ngủ(睡眠)/ mơ(梦)
mất ngủ 失眠 khó ngủ(入睡困难)
trần trọc 辗转反侧 trằn trọc(同义词)
lạ giường 认床 lạ chỗ(对环境陌生)
2. 常用句型
· Bạn đã ngủ chưa? → 你睡了吗?
(回答:Rồi, mình ngủ rồi / Chưa, mình chưa ngủ)
· Tối hôm qua có ngủ ngon không? → 昨晚睡得好吗?
· Ngủ say như chết → 睡得像死了一样(形容睡得沉)
3. 拓展例句
· Đừng làm ồn, em bé đang ngủ say.
(别吵,宝宝正睡得香。)
· Tôi bị mất ngủ vì lo lắng công việc.
(我因为担心工作失眠了。)
· Ở khách sạn tôi hay bị lạ giường.
(在酒店我容易认床。)
---
二、工作与生活状态
1. 核心词汇
越南语 中文 拓展词汇
nghỉ làm / nghỉ việc 辞职/休息 xin nghỉ(请假)/ thất nghiệp(失业)
việc làm 工作 công việc(同义词)/ tuyển dụng(招聘)
thu nhập 收入 lương(工资)/ thu nhập cao/thấp(收入高/低)
2. 常用句型
· Mình nghỉ làm ở công ty ấy rồi. → 我从那个公司辞职了。
· Bây giờ không có việc làm, cũng không có thu nhập. → 现在没工作也没收入。
3. 拓展例句
· Tôi đang tìm việc làm mới.
(我正在找新工作。)
· Thu nhập tháng này cao hơn tháng trước.
(这个月收入比上个月高。)
· Nếu mệt quá thì nên nghỉ làm vài hôm.
(如果太累应该休息几天。)
---
三、情感与态度
1. 后悔与遗憾
越南语 中文 拓展
tiếc đứt ruột 肠子悔青/心疼死 tiếc hùi hụi(口语:非常可惜)
hối hận 后悔 hối không kịp(后悔来不及)
hỏi hận 反悔(口语变体) thay đổi quyết định(改变决定)
2. 思考与决定
越南语 中文 拓展
suy nghĩ kỹ 仔细考虑 cân nhắc(权衡)
quyết định 决定 quyết tâm(下决心)
3. 常用句型
· Suy nghĩ kỹ chưa, quyết định rồi là không được hối hận đâu nha!
→ 考虑清楚没?决定了就不能后悔哦!
· Không có gì đáng phải suy nghĩ cả. → 没什么值得多想的。
· Tiếc đứt cả ruột. → 肠子都悔青了。
4. 拓展例句
· Mua đồ online không vừa ý, tiếc đứt ruột!
(网购的东西不满意,心疼死了!)
· Hãy suy nghĩ kỹ trước khi trả lời.
(回答前请仔细考虑。)
· Đừng hối hận vì những gì đã qua.
(别为过去的事后悔。)
---
四、日常动作与事故
1. 摔跤与位置
越南语 中文 拓展
ngã 摔跤 ngã xe(摔车)/ vấp ngã(绊倒)
ngã ba 三岔路 ngã tư(十字路)/ ngã năm(五岔路)
ở đó 在那里 ở đây(在这里)/ ở kia(在那边)
2. 偷窃与物品
越南语 中文 拓展
cốp xe 后备厢 xe máy(摩托车)/ ô tô(汽车)
trộm mất 被偷 đánh cắp(偷窃)/ mất cắp(失窃)
người ta 人家/别人 họ(他们)/ kẻ khác(其他人)
3. 常用句型
· Ngã ở đâu thì đứng lên ở đó. → 在哪里跌倒就在哪里站起来。
· Cái điện thoại để trong cốp xe, bị người ta trộm mất. → 手机放后备厢被人偷了。
4. 拓展例句
· Cẩn thận kẻo ngã!
(小心别摔了!)
· Đừng để đồ có giá trị trong cốp xe.
(别把值钱的东西放后备厢。)
· Ở ngã ba rẽ phải nhé.
(在三岔路口右转。)
---
五、哲理短句与俗语
1. 爱情与人生
越南语 中文 类似中文俗语
Cái cũ không đi, cái mới không đến. 旧的不去新的不来。 旧的不去新的不来
Người sau sẽ tốt hơn. 下一个会更好。 天涯何处无芳草
Không có gì đáng phải suy nghĩ cả. 没什么值得多想。 别想太多
2. 挫折与态度
越南语 中文 类似中文俗语
Ngã ở đâu đứng lên ở đó. 哪里跌倒哪里站起。 从哪里跌倒就从哪里爬起来
Thật không ngờ anh ấy thảm hại hơn tôi. 真没想到他比我更惨。 比上不足比下有余
3. 拓展例句
· Đừng tiếc nuối quá khứ, người sau sẽ tốt hơn.
(别留恋过去,下一个会更好。)
· Thất bại rồi, nhưng tôi sẽ đứng lên.
(失败了,但我会站起来。)
· Thật không ngờ mọi chuyện lại tệ vậy.
(真没想到事情会这么糟。)
---
六、语法点总结
1. 疑问句
· đã...chưa? → 询问是否已完成
VD: Anh đã ăn chưa?(你吃了吗?)
· có...không? → 询问状态或意愿
VD: Có mệt không?(累吗?)
2. 否定
· không + 动词/形容词
VD: Không sao(没事)/ Không được(不行)
· chưa → 还没
VD: Chưa ăn(还没吃)
3. 被动
· bị + 动词(负面)
VD: Bị lừa(被骗)/ Bị ốm(生病)
4. 强调
· rất + 形容词 → 很
VD: Rất đẹp(很美)
· quá / lắm → 太(放句末)
VD: Tốt quá!(太好了!)
---
七、学习建议
1. 按主题记忆:把词汇分组(如睡眠、工作、情感),每天记一组。
2. 模仿造句:每个句型自己造3个句子,用不同词汇替换。
3. 听歌/看剧:听越南语歌曲(如"See Tình"),注意歌词中的口语表达。
4. 每日一句:每天背一句俗语,并用在对话中。