2026年3月30日越南语学习笔记
方老师直播课笔记:从“一共多少钱”到“不顾一切”,这些越南语表达真地道!
大家好,我是你们的越南语学习助手。今天我们把方老师直播课的内容整理成笔记,带大家复习几个超实用的越南语表达。方老师的课一向是“词汇+场景”结合,今天的内容也一样,从日常问价到表达情绪,再到各种“失去”和“不顾一切”,咱们一个个来吃透。
1. Tất cả —— “全部”的用法
原句
Tất cả bao nhiêu tiền?
翻译
一共多少钱?
词汇解析
· tất cả:全部,一共
· bao nhiêu:多少
· tiền:钱
用法说明
这是购物结账时的黄金句型。tất cả 放在句首,表示“总共、全部”,后面直接接疑问词或名词。
除了问钱,也可以问数量,比如 Tất cả có bao nhiêu người tham gia?(一共有多少个人参加?)
拓展例句
Tất cả chúng ta đều phải đi họp.
(我们全部都要去开会。)
情景对话
店员:Chị mua hết những món này ạ?(姐,这些全部都要吗?)
你:Ừ, tính giúp em tất cả bao nhiêu tiền.(嗯,帮我算一下一共多少钱。)
---
2. Mất —— “丢失、失去”的两种常见用法
2.1 Mất + 物品 / 抽象事物
原句
Mát tất cả rồi! / Mất hết rồi.
翻译
全部都没了。
词汇解析
· mất:丢失,失去
· hết:完,尽
· rồi:了(表示动作已完成)
用法说明
mất 可以指具体的物品丢了,也可以指抽象的东西“没了”。 Mất hết rồi 是非常口语的表达,常用来感叹“全没了”。
注意方老师在第一张图上特别标注了 mát,这是北方口音中“mất”的读法,日常交流中经常听到。
拓展例句
Mất điện rồi!
(停电了!)
情景对话
A: Sao mặt buồn vậy?(怎么脸色这么不好?)
B: Vừa nãy làm rơi điện thoại, mất hết rồi. Chắc hỏng màn hình rồi.(刚才手机掉了,全完了,屏幕估计碎了。)
---
2.2 Mất niềm tin vào... —— “对……失去信心”
原句
Anh ấy mất niềm tin vào cuộc sống, chẳng muốn làm gì cả.
翻译
他对生活失去信心,什么也不想做。
词汇解析
· niềm tin:信心,信任
· vào / đối với:对……(介词)
· chẳng... gì cả:什么都不……(否定强调)
用法说明
mất niềm tin vào... 是固定搭配,意思是“对……失去信心”。vào 和 đối với 都可以表示“对”,但 vào 更常用。
后面常接 cuộc sống(生活)、tình yêu(爱情)、con người(人)等。
拓展例句
Cô ấy mất niềm tin vào tình yêu sau lần đổ vỡ đó.
(那次感情失败后,她对爱情失去了信心。)
情景对话
A: Dạo này anh ấy im ắng quá.(他最近好安静啊。)
B: Ừ, mất niềm tin vào cuộc sống rồi, chẳng muốn gặp ai cả.(嗯,对生活失去信心了,谁也不想见。)
---
3. Làm mất lòng / Được lòng —— “得罪人”与“讨人喜欢”
原句
Ai bảo bạn làm mất lòng mẹ vợ.
翻译
谁叫你得罪丈母娘呀 / 谁叫你不讨丈母娘欢心。
词汇解析
· làm mất lòng:得罪(字面:让……失去心意)
· được lòng:受宠,得人心
· mẹ vợ:丈母娘
用法说明
làm mất lòng 后面直接接人,表示“得罪了某人”。
được lòng 则是相反的意思,“讨人喜欢、受宠”。
方老师用 mẹ vợ 举例特别生活化,因为“丈母娘”在越南家庭关系里是个高频话题。
拓展例句
Cô ấy rất được lòng sếp.
(她很受老板喜欢。)
情景对话
A: Mẹ vợ tôi hình như không ưng tôi.(我丈母娘好像不太喜欢我。)
B: Thế à? Cậu làm gì làm mất lòng bà ấy rồi?(是吗?你干啥得罪她了?)
---
4. Mất lịch sự —— “没礼貌”怎么说
原句
Nói năng thô lỗ mất lịch sự.
翻译
说话粗鲁没礼貌。
词汇解析
· mất lịch sự:没礼貌
· nói năng / ăn nói:说话,谈吐
· thô lỗ:粗鲁
· lịch sự:礼貌
· không bao giờ:从来不
· nói bậy:说脏话
用法说明
mất lịch sự 是形容词短语,直接用来评价人的行为。
nói năng 和 ăn nói 都表示“说话”,但 ăn nói 更强调“谈吐、言辞”。
拓展例句
Anh ấy ăn nói rất nhẹ nhàng lịch sự, không bao giờ nói bậy.
(他说话斯文有礼,从不说脏话。)
情景对话
A: Sao cậu ấy vừa nói thế với khách?(他怎么那样跟客人说话?)
B: Đúng là mất lịch sự thật.(确实是没礼貌。)
---
5. Giật mình —— “吓一跳”的各种场景
5.1 基本用法
原句
Bạn làm tôi giật cả mình, cứ tưởng có chuyện gì nghiêm trọng lắm.
翻译
你吓我一跳,还以为有什么很严重的事。
词汇解析
· giật mình:吓一跳,吃惊
· giật cả mình:吓了一跳(程度更强)
· cứ tưởng:还以为……
· có chuyện gì:有什么事
· nghiêm trọng:严重
用法说明
giật mình 既可以是被动地“被吓一跳”,也可以表示“突然惊醒”或“猛然意识到”。
cứ tưởng 是口语中很常用的表达,表示“原本以为(但事实并非如此)”。
拓展例句
Tiếng sấm lúc nửa đêm làm tôi giật mình tỉnh giấc.
(半夜的雷声把我吓醒了。)
情景对话
A: Ối!(哎哟!)
B: Sao vậy? Cậu làm tôi giật cả mình.(怎么了?你吓我一跳。)
A: Không có gì, chỉ là vừa nhớ ra quên chìa khóa.(没什么,刚想起来忘带钥匙了。)
---
5.2 Tin giật gân —— “大瓜”怎么说
原句
Mình có tin này rất giật gân, các bạn có muốn nghe không?
翻译
我有个大瓜,很劲爆的,你们想吃瓜吗?
词汇解析
· tin giật gân:劲爆消息,大瓜(字面:耸人听闻的消息)
· muốn:想
· nghe:听
用法说明
giật gân 本身是形容词,表示“耸人听闻、劲爆”。 tin giật gân 就是“劲爆消息”,在网络语境下完全等同于中文的“大瓜”。
情景对话
A: Các bạn có muốn nghe tin giật gân không?(你们想不想听个大瓜?)
B: Có có có! Nói mau!(想想想!快说!)
---
6. Cất 和 Giấu —— “放起来”与“偷偷藏”
6.1 Cất —— 收起来、存放
原句
Tiền cất trong két sắt, đồ ăn cất trong tủ lạnh.
翻译
钱放在保险柜里,食物放在冰箱里。
词汇解析
· cất:放起来,收好
· két sắt:保险柜
· tủ lạnh:冰箱
· đồ ăn:食物
用法说明
cất 强调“把东西放到该放的地方”,是正常的收纳动作。后面常接 trong(在……里面)。
拓展例句
Cái này rất quan trọng, cất cẩn thận, đừng để mất nha.
(这个很重要,小心存放,别弄丢哦。)
情景对话
A: Chìa khóa để đâu rồi?(钥匙放哪儿了?)
B: Tôi cất trong ngăn kéo rồi đấy.(我放抽屉里了。)
---
6.2 Giấu —— 偷偷藏
原句
Anh chồng thường xuyên giấu quỹ đen trong tủ quần áo.
翻译
她老公经常把私房钱藏在衣柜里。
词汇解析
· giấu:偷偷藏,隐瞒
· anh chồng:(她)老公
· chị vợ:(他)老婆
· quỹ đen:私房钱(字面:黑金库)
· tủ quần áo:衣柜
用法说明
cất 是正常的“放”,而 giấu 带有“不想让人发现”的意味。方老师用 quỹ đen(私房钱)和 tủ quần áo(衣柜)举例,画面感极强,是越南家庭生活里的经典梗。
拓展例句
Cô ấy giấu chuyện đã có gia đình với đồng nghiệp.
(她对同事隐瞒了自己已婚的事。)
情景对话
A: Sao anh lại mua cái này?(你怎么买这个了?)
B: À, em giấu tiền trong tủ quần áo, lâu ngày quên mất.(哎,我把钱藏衣柜里,时间长了忘了。)
---
7. Bất chấp —— “不顾一切”的三种表达
7.1 Bất chấp + 反对意见
原句
Bất chấp bố mẹ phản đối kịch liệt, cô ấy vẫn đòi gả cho anh ấy bằng được.
翻译
不顾父母强烈反对,她还是闹着要嫁给他。
词汇解析
· bất chấp:不顾,不管
· phản đối:反对
· kịch liệt:激烈
· đòi... bằng được:闹着非要……不可
· gả cho:嫁给
用法说明
bất chấp 后面直接接名词或名词短语,表示“不顾……”。
đòi... bằng được 是口语中很生动的表达,表示“闹着非要做到为止”,带有执拗的语气。
拓展例句
Đòi mua bằng được cái túi đó.
(闹着非要买那个包不可。)
情景对话
A: Bố mẹ cậu ấy không đồng ý, sao vẫn cưới?(她爸妈不同意,怎么还结婚了?)
B: Cô ấy bất chấp tất cả, đòi lấy bằng được.(她不顾一切,闹着非要嫁。)
---
7.2 Bất chấp + 天气等客观情况
原句
Anh ấy vẫn đi làm bình thường, bất chấp trời mưa to gió lớn.
翻译
他不顾狂风暴雨,照常去上班。
词汇解析
· đi làm bình thường:照常上班
· trời mưa to gió lớn:狂风暴雨(字面:天下大雨大风)
用法说明
这里的 bất chấp 表示“不顾(某种恶劣条件)”,强调坚持做某事。
情景对话
A: Hôm nay mưa to thế, anh ấy có đi làm không?(今天雨这么大,他上班吗?)
B: Có chứ, bất chấp trời mưa to gió lớn, vẫn đi.(去,不顾狂风暴雨照去不误。)
---
7.3 Bất chấp tất cả —— 不顾一切
原句
Anh ấy bất chấp tất cả để bảo vệ cô ấy đến cùng.
翻译
他不顾一切保护她到底。
词汇解析
· bất chấp tất cả:不顾一切
· bảo vệ:保护
· đến cùng:到底,到最后
用法说明
bất chấp tất cả 是固定短语,语气最强,表示“不惜一切代价、不管怎样”。
đến cùng 放在动词后面,表示“做到底、坚持到最后”。
拓展例句
Cô ấy sẽ theo đuổi ước mơ đến cùng.
(她会把梦想追求到底。)
情景对话
A: Anh ấy thật sự rất yêu cô ấy.(他是真的很爱她。)
B: Ừ, bất chấp tất cả để bảo vệ cô ấy đến cùng.(嗯,不顾一切保护她到底。)
---
方老师课堂小结
今天这一组内容,方老师其实在反复强调几个要点:
1. “mất”的两种用法:一种是“弄丢、失去”,一种是“失去信心、没礼貌”这类抽象表达。记住 mất niềm tin vào... 和 mất lịch sự 这两个固定搭配。
2. “cất”与“giấu”的区别:一个是正常的收纳,一个是“藏起来不想让人知道”。方老师用“钱放保险柜”和“私房钱藏衣柜”来区分,特别形象。
3. “bất chấp”的层次感:从“不顾反对”到“不顾恶劣天气”,再到“不顾一切”,语气逐渐加重。
4. 场景化记忆:方老师每个词都给了一个生活化场景——问价、得罪丈母娘、被吓一跳、吃瓜、藏私房钱、不顾一切去上班——这些场景本身就是最好的记忆线索。
学越南语,别死记硬背,跟着方老师这样“词+场景+对话”三步走,自然就记住了。下次再遇到 mất niềm tin 或者 tin giật gân,你是不是也能脱口而出了?
我们下期直播课见!
📍备注:以上内容整理自今日方老师直播课,如需进一步学习可联系微信 @binhvn6688