今天的直播课内容非常实用,集中在了一组与认知、状态和频率相关的核心词汇上。这些词在口语和书面语中都极为常用,掌握好它们能极大提升表达的自然度。
以下是整理的总结与拓展,方便我们复习和深化记忆:
---
一、核心词总结
笔记可以归纳为三大主题:
1. 与“想”有关 (Từ liên quan đến “tưởng”)
· Cứ tưởng là...: “还以为…”,表示事实与之前的想法不符,略带意外或醒悟的语气。
· 拓展: 常与 hóa ra(原来)连用。Cứ tưởng là trời mưa, hóa ra vẫn nắng. (还以为下雨了,原来还是晴天。)
· Tưởng bở: “想当然”,口语词,指把事情想得太简单、太美好,结果并非如此。常带幽默或自嘲。
· 拓展: 近义表达 tưởng dễ(以为容易)。Tưởng bở thi đỗ rồi, ai ngờ lại trượt. (想当然以为考上了,哪知道又落榜了。)
· Tưởng tượng: “想象”(动词)。
· Trí tưởng tượng: “想象力”(名词)。
2. 与“常态”有关 (Từ liên quan đến “thường”)
· Bình thường: “正常、平常”。中性或略偏积极,指符合一般标准或预期。
· Bất thường: “异常、不同寻常、蹊跷”。指偏离正常状态,常带有“值得注意或警惕”的意味。
· 对比: Bình thường 像一条水平的线,bất thường 就是线上突起的波峰或波谷。
· Thường xuyên: “经常”。强调动作发生的频率高,有规律性或习惯性。
3. 其他重要状态词 (Từ trạng thái quan trọng khác)
· Ngạc nhiên: “惊讶”。使用频率极高,表达对意外之事的反应。
· 拓展: Rất ngạc nhiên(很惊讶), Đáng ngạc nhiên(令人惊讶的)。
· Bận tâm: “操心、挂心”。强调心里惦记、放心不下某事或某人。
· 拓展: 近义词 lo lắng(担心)更通用;bận tâm 有时带有一点“为此事分心、费神”的意味。
· Thức khuya: “熬夜”。非常生活的词汇。
· 拓展: Hay thức khuya(经常熬夜), Thức khuya hại sức khỏe(熬夜伤身体)。
· Hưởng thụ: “享受”。通常指享受物质、精神生活或成果,是积极正面的词。
· 拓展: Hưởng thụ cuộc sống(享受生活), Hưởng thụ thành quả lao động(享受劳动成果)。
---
二、实用搭配与例句
1. Cứ tưởng là... (hóa ra)...
· Cứ tưởng là cô ấy đã về nước, hóa ra vẫn ở đây. 我还以为她已经回国了,原来还在这儿。
2. Bất thường
· Thời tiết hôm nay có gì đó bất thường. 今天的天气有点反常。
· Hành động của anh ta rất đáng nghi ngờ, thật bất thường! 他的行为很可疑,真蹊跷!
3. Bận tâm
· Chuyện nhỏ thôi, đừng bận tâm. 小事而已,别操心。
· Cô ấy lúc nào cũng bận tâm đến chuyện học của con. 她总是挂心孩子的学习。
4. Thường xuyên
· Tôi thường xuyên gọi điện về cho bố mẹ. 我经常给父母打电话。
· Anh ấy là khách hàng thường xuyên của quán này. 他是这家店的常客。
---
三、学习建议
1. 造句练习: 尝试用 cứ tưởng là... 和 tưởng bở 各造一个关于自己经历或看法的句子,体会两者的区别。
2. 反义配对: 将 bình thường 和 bất thường, thường xuyên 和 hiếm khi(很少)放在一起记忆。
3. 场景联想:
· 提到 hưởng thụ,可以联想:按摩、美食、音乐、假期。
· 提到 thức khuya,可以联想:学生、 deadline、世界杯、玩游戏。
4. 口语化: Tưởng bở 是非常地道的口语,在合适场合使用会让你的越南语听起来更“溜”。