2026年3月2日越南语学习笔记
---
第一部分:核心词汇归类总结
一、TRẢ 家族(付/还/回答)
这是今天出现频率最高的词根:
词汇 中文 拓展用法
trả tiền 付款 trả tiền mặt(付现金)、trả thẻ(刷卡)
trả lại 退回/找回 trả lại tiền thừa(找零)
trả lời 回答 trả lời câu hỏi(回答问题)
trả ơn 报恩 trả ơn đáp nghĩa(报恩答义)
trả hàng 退货 chính sách trả hàng(退货政策)
拓展造句:
· Tôi đã trả tiền rồi.(我付过钱了)
· Bạn trả lời tin nhắn đi!(你回信息啊!)
· Làm ơn phải trả ơn.(受了恩惠要报答)
---
二、THA 家族(饶恕/放过)
词汇 中文 拓展用法
tha thứ 原谅 xin tha thứ(请求原谅)
tha cho 放过 tha mạng(饶命)
không tha 不饶恕 trời không tha(天理不容)
拓展造句:
· Xin anh tha cho tôi lần này.(求你这次放过我)
· Tôi không thể tha thứ cho anh ta.(我无法原谅他)
· Tha thứ cho người khác cũng là tha thứ cho chính mình.(原谅别人也是原谅自己)
---
三、THÀ... CÒN HƠN... 句型(宁愿...也不...)
这是今天最重要的句型:
结构: Thà + [选项A] + còn hơn + [选项B]
今天学的:
1. Thà đau một lần còn hơn đau cả đời.(长痛不如短痛)
2. Thà để ngoài đồng cho thối còn hơn là để heo ủi.(宁愿烂在地里也不给猪拱)
3. Tao thà ở vậy cả đời, cũng không muốn gả cho mày.(宁愿单身也不嫁你)
拓展更多:
· Thà làm ít còn hơn làm sai.(宁愿少做也不做错)
· Thà ăn mì gói còn hơn ăn cơm với người mình ghét.(宁愿吃泡面也不和讨厌的人吃饭)
· Thà đi bộ còn hơn đi xe với nó.(宁愿走路也不坐他的车)
反方向表达: Thà... chứ không...(宁可...绝不...)
· Thà chết chứ không đầu hàng.(宁可死也不投降)
---
四、THỬ 家族(试)
词汇 中文 拓展用法
thử 试 thử đồ(试衣服)、thử xe(试车)
thử lòng 试探人心 đừng thử lòng tôi(别试探我)
thử thách 挑战 vượt qua thử thách(克服挑战)
拓展造句:
· Bạn thử món này đi, ngon lắm!(你试试这个,很好吃!)
· Đừng thử thách sự kiên nhẫn của tôi.(别挑战我的耐心)
· Thử lòng nhau làm gì?(试探彼此做什么?)
---
五、NHỜ 家族(多亏/拜托)
两个完全相反的用法:
1. 正面:感谢
· Nhờ có anh giúp đỡ.(多亏有你帮忙)
· Nhờ trời!(谢天谢地!)
2. 负面:讽刺
· Nhờ mày mà tôi khổ.(拜你所赐我倒霉了)
· Nhờ cả nhà nó mà tôi mất việc.(托他家福我失业了)
拓展:
· Nhờ ơn:托福/托...的福
· Nhờ ơn trời(托老天爷的福)
· Nhờ ơn bố mẹ(托父母的福)
---
第二部分:发音规律总结
一、元音符号规律
a á à ã ả(不同声调)
· a:平声 - ma(鬼)
· á:锐声 - má(妈妈/脸颊)
· à:玄声 - mà(但是)
· ã:问声 - mã(代码/马)
· ả:跌声 - mả(坟墓)
重要提示: 越南语是声调语言,同一个拼音不同声调意思完全不同!
· ma(鬼)、má(妈妈)、mà(但是)、mã(代码)、mả(坟墓)、mạ(秧苗)
---
二、容易混淆的元音
元音 发音技巧 例子
ơ 类似“呃” cơm(米饭)、ở(在)
â 短促的“呃” bẩn(脏)、cần(需要)
ư 舌头后缩的“乌” thư(信)、tư(私人的)
ă 短促的“啊” măm(吃饭儿语)、căn(房间)
---
第三部分:重点句型深度拓展
句型1:Có... không?(...吗?)
今天学的: Bây giờ bạn có ở nhà không?(现在你在家吗?)
拓展变化:
· Anh có đói không?(你饿吗?)
· Cô ấy có đẹp không?(她漂亮吗?)
· Món này có ngon không?(这个好吃吗?)
否定回答: Không + [adj/verb]
· Không đói.(不饿)
· Không đẹp.(不漂亮)
---
句型2:Đã... rồi(已经...了)
今天学的: Mình đã trả tiền rồi.(我已经付钱了)
拓展:
· Tôi đã ăn cơm rồi.(我已经吃饭了)
· Nó đã về rồi.(他已经回来了)
· Em đã hiểu rồi.(我已经懂了)
否定: Chưa...(还没...)
· Tôi chưa ăn cơm.(我还没吃饭)
· Nó chưa về.(他还没回来)
---
句型3:Đừng...(别...)
今天学的: Đừng làm phật lòng nó.(别得罪他)
拓展:
· Đừng khóc nữa.(别哭了)
· Đừng lo lắng.(别担心)
· Đừng hỏi tại sao.(别问为什么)
更客气说法: Xin đừng...(请别...)
· Xin đừng làm ồn.(请别吵闹)
---
第四部分:文化拓展
一、“Thà để ngoài đồng cho thối còn hơn là để heo ủi”的文化内涵
这句话是越南民间俗语,背后有几层意思:
1. 字面意思:
· 农民种地,最怕辛苦种出来的东西被糟蹋
· 猪拱庄稼是农民最恨的事之一
2. 隐喻用法:
· 感情上:宁愿单身也不嫁/娶渣男/渣女
· 事业上:宁愿不做也不给小人占便宜
· 价值观:宁缺毋滥
3. 类似中文俗语:
· 宁为玉碎,不为瓦全
· 好白菜不让猪拱
· 宁缺毋滥
---
二、越南人表达感情的“狠话”
越南人在表达坚决态度时,喜欢用很“狠”的比喻:
越南语 中文直译 实际意思
Thà chết còn hơn 宁愿死也不 坚决拒绝
Ăn mày còn hơn 宁可要饭也不 宁可穷也不
Bỏ đi còn hơn 扔掉也不 宁可浪费也不给别人
例句:
· Thà bỏ đi còn hơn cho nó.(宁可扔掉也不给他)
· Ăn mày còn hơn xin nó.(宁可要饭也不求他)
---
第五部分:实用场景对话拓展
场景1:结账时
A: Tính tiền nhé!(结账!)
B: Dạ, tổng cộng 200 nghìn ạ.(好的,一共20万)
A: Tôi trả thẻ được không?(我可以刷卡吗?)
B: Dạ được ạ.(可以的)
A: Mình đã trả rồi nhé?(我付好了吧?)
B: Rồi ạ, cảm ơn quý khách.(好了,谢谢惠顾)
---
场景2:退货时
A: Em muốn trả lại cái áo này.(我想退这件衣服)
B: Có vấn đề gì không ạ?(有什么问题吗?)
A: Không vừa size.(尺码不合适)
B: Dạ, em làm thủ tục trả hàng cho chị nhé.(好的,我帮您办退货手续)
---
场景3:试探人心
A: Em thử lòng anh ấy chưa?(你试探过他吗?)
B: Rồi, thử rồi.(试过了)
A: Sao?(怎么样?)
B: Thà đừng thử còn hơn.(还不如不试)
A: Sao vậy?(怎么了?)
B: Không chịu được cám dỗ.(经不起诱惑)
---
第六部分:进阶词汇拓展
从“trả”拓展:
· trả giá:讨价还价
· Ở chợ phải biết trả giá.(在菜市场要会砍价)
· trả nợ:还债
· Làm bao giờ mới trả hết nợ?(做到什么时候才还完债?)
· trả lương:发工资
· Cuối tháng công ty trả lương.(月底公司发工资)
---
从“thù”拓展:
· thù hận:仇恨
· Buông bỏ thù hận.(放下仇恨)
· thù địch:敌对
· Thái độ thù địch.(敌对态度)
· báo thù:报仇
· Sẽ có ngày báo thù.(会有报仇的一天)
---
从“thử”拓展:
· thử nghiệm:试验
· Giai đoạn thử nghiệm.(试验阶段)
· phòng thử đồ:试衣间
· Phòng thử đồ ở đâu?(试衣间在哪里?)
· thử thách bản thân:挑战自我
· Hãy thử thách bản thân mỗi ngày.(每天挑战自我)
---
📝 今日学习总结
主题 核心词 掌握程度
付款退货 trả ⭐⭐⭐
原谅饶恕 tha ⭐⭐
宁愿选择 thà...còn hơn... ⭐⭐⭐
尝试试探 thử ⭐⭐
多亏拜赐 nhờ ⭐⭐
现在疑问 có...không? ⭐⭐⭐
已经完成 đã...rồi ⭐⭐⭐
禁止劝阻 đừng ⭐⭐⭐