2026年4月4日越南语学习笔记
方老师直播课精华:一组越南语高频词详解
方老师的直播课总是干货满满,这次我们跟着方老师一起学习了十几个非常实用的越南语词汇和句型。从“使用”到“支持”,从“准时”到“站起来”,每一个词都配有原句、词汇解析、用法说明、拓展例句和情景对话。下面我们就按课堂顺序逐一回顾。
---
1. 你用什么香水那么香呀?
原句: Bạn dùng nước hoa gì mà thơm thế?
翻译: 你用什么香水那么香呀?
词汇解析:
· dùng:用,使用。与 sử dụng 意思相近,但 dùng 更口语化。
· nước hoa:香水。nước 是水,hoa 是花,合起来就是“花水”。
· mà:在这里表示惊讶或强调的语气,相当于“竟然、这么”。
· thơm:香。thế 表示“那么、那样”。
用法说明:
这是一个典型的日常赞美或好奇的句子。dùng 可以用于使用任何物品,如手机、工具等。mà 经常用在疑问句中加强语气。
重点词语拓展例句:
· dùng:Tôi thường dùng điện thoại này để làm việc.(我常用这部手机工作。)
· nước hoa:Chị ấy mua một chai nước hoa mới.(她买了一瓶新香水。)
情景对话:
A: Bạn dùng nước hoa gì mà thơm thế?
B: Mình dùng loại hoa nhài đấy. Bạn thích không?
A: Thích quá! Cho mình xin tên nhé.
---
2. 你能教我使用方法吗?
原句: Bạn hướng dẫn cách sử dụng cho mình được không?
翻译: 你能教我使用方法吗?
词汇解析:
· hướng dẫn:指引、指导、教。
· cách sử dụng:使用方法。cách 是“方式、方法”,sử dụng 是“使用”(较正式)。
· được không:可以吗?表示请求。
用法说明:
hướng dẫn 后面可以直接加 cách làm gì(做某事的方法)。sử dụng 比 dùng 更书面化,常见于说明书。hướng dẫn sử dụng 就是“说明书”。
重点词语拓展例句:
· hướng dẫn:Anh ấy hướng dẫn tôi học tiếng Việt.(他教我学越南语。)
· cách sử dụng:Tôi không hiểu cách sử dụng máy này.(我不懂这台机器的用法。)
情景对话:
A: Tôi mới mua cái máy này, nhưng không biết dùng.
B: Để tôi hướng dẫn cách sử dụng cho bạn nhé.
A: Cảm ơn bạn nhiều!
---
3. 无论他人怎么说,我永远支持你
原句: Bất kể người khác nói như thế nào, tôi luôn luôn ủng hộ bạn.
翻译: 无论他人怎么说,我永远支持你。
词汇解析:
· ủng hộ:支持。
· bất kể:无论、不管。后常跟从句。
· người khác:别人、他人。
· như thế nào:怎么样。
· luôn luôn:永远、总是。
用法说明:
bất kể... như thế nào 是“无论……怎样”的固定搭配。ủng hộ 既可以指精神支持,也可以指实际援助(如资金支持)。
重点词语拓展例句:
· ủng hộ:Cả nhà đều ủng hộ quyết định của tôi.(全家都支持我的决定。)
· bất kể:Bất kể khó khăn gì, anh ấy cũng vượt qua.(无论什么困难,他都克服了。)
情景对话:
A: Mọi người đang nói xấu mình, buồn quá.
B: Đừng lo. Bất kể người khác nói gì, tôi luôn ủng hộ bạn.
A: Cảm ơn bạn, mình cảm động quá.
---
4. 大学时期我们是校友,但是不认识
原句: Hồi đại học chúng tôi học chung một trường, nhưng không quen nhau, ra trường mới quen.
翻译: 大学时期我们是校友,但是不认识,毕业以后才认识的。
词汇解析:
· chung:共同、同。
· hồi đại học:大学时期。hồi 指某个阶段。
· quen nhau:相互认识。
· ra trường:毕业(走出学校)。
· mới:才(表示时间上的晚)。
用法说明:
học chung một trường 即“在同一所学校上学”。quen nhau 强调双方认识,而 biết nhau 只是知道彼此。ra trường 后可以用 mới 表示“直到……才”。
重点词语拓展例句:
· chung:Chúng tôi có chung sở thích.(我们有共同的爱好。)
· ra trường:Ra trường rồi, tôi muốn đi làm ngay.(毕业后我想马上工作。)
情景对话:
A: Anh và chị ấy quen nhau lâu chưa?
B: Hồi đại học học chung trường nhưng không quen, ra trường mới quen.
A: Thế cũng có duyên đấy.
---
5. 我们一起携手创造一个越来越专业的工作环境
原句: Chúng ta cùng chung tay tạo dựng một môi trường làm việc ngày càng chuyên nghiệp hơn.
翻译: 我们一起携手创造一个越来越专业的工作环境。
词汇解析:
· chung tay / chung sức:携手、同心协力。
· cùng:一起。
· tạo dựng:创造、建立(常指从无到有)。
· môi trường làm việc:工作环境。
· ngày càng:越来越。
· chuyên nghiệp:专业的(形容词)。
用法说明:
chung tay 是常用搭配,号召大家一起努力。ngày càng + 形容词 + hơn 表示“越来越……”。注意 chuyên nghiệp 和 chuyên ngành(专业名词,指学业专业)的区别。
重点词语拓展例句:
· chung tay:Mọi người hãy chung tay bảo vệ môi trường.(大家一起携手保护环境。)
· ngày càng:Cuộc sống ngày càng tốt đẹp hơn.(生活越来越美好。)
情景对话:
A: Công ty mình cần cải thiện môi trường làm việc.
B: Đúng vậy. Chúng ta cùng chung tay tạo dựng môi trường ngày càng chuyên nghiệp hơn.
A: Tôi đồng ý, bắt đầu từ hôm nay nhé.
---
6. 越南特产有很多种类
原句: Đặc sản Việt Nam có rất nhiều chủng loại.
翻译: 越南特产有很多种类。
词汇解析:
· đặc sản:特产。
· chủng loại:种类(常指商品、产品的不同品种)。
· rất nhiều:很多。
用法说明:
đặc sản 多指地方特色的食品或手工艺品。chủng loại 比 loại 更正式一些,强调不同“品种”的区分。
重点词语拓展例句:
· đặc sản:Đặc sản của miền Tây là trái cây.(西部的特产是水果。)
· chủng loại:Cửa hàng này có nhiều chủng loại bánh khác nhau.(这家店有不同种类的饼。)
情景对话:
A: Tôi muốn mua quà cho gia đình ở Việt Nam.
B: Đặc sản Việt Nam có rất nhiều chủng loại, bạn có thể chọn trái cây sấy hoặc bánh kẹo.
A: Tuyệt vời, cảm ơn bạn.
---
7. 我不关心你用什么方法,只要按规定就行
原句: Tôi không cần biết anh làm bằng cách nào, chỉ cần đúng quy định là được.
翻译: 我不关心你用什么方法做,只要按规定就行。
词汇解析:
· đúng:对、正确、符合。
· quy định:规定。
· bằng cách nào:用什么方法。
· chỉ cần... là được:只要……就行。
用法说明:
đúng + 名词 表示“符合某标准”。đúng quy định 是“按规定”,đúng giờ 是“按时”。chỉ cần... là được 是一个实用的口语结构。
重点词语拓展例句:
· đúng quy định:Làm việc gì cũng phải đúng quy định.(做什么事都要按规定。)
· đúng giờ:Hôm nay tôi đến đúng giờ.(今天我准时到了。)
情景对话:
A: Anh làm thế nào để xong sớm thế?
B: Tôi không cần biết anh làm bằng cách nào, chỉ cần đúng quy định là được.
A: Vâng, tôi hiểu rồi.
---
8. 准时到是最起码的礼貌
原句: Khi chúng ta hẹn người khác rồi, đến đúng giờ là phép tắc lịch sự tối thiểu.
翻译: 当我们和别人约好了,准时到是最起码的礼貌。
词汇解析:
· đúng giờ:准时、按时。
· hẹn:约、约定。
· phép tắc lịch sự:礼貌规矩。
· tối thiểu:最起码的、最小的。
用法说明:
đúng giờ 是 đúng 的常见搭配。phép tắc 指礼节,lịch sự 是“礼貌”的形容词。tối thiểu 常用来强调最低标准。
重点词语拓展例句:
· đúng giờ:Mong anh hôm sau đến đúng giờ nhé.(希望你下次准时到。)
· hẹn:Chúng tôi hẹn nhau lúc 8 giờ sáng.(我们约好早上8点。)
情景对话:
A: Anh ấy lại đến muộn rồi.
B: Khi đã hẹn người khác, đến đúng giờ là phép tắc lịch sự tối thiểu.
A: Bạn nói đúng, tôi sẽ nhắc anh ấy.
---
9. 虽然输了,但她依然对对手表现得很有风度
原句: Dù thua cuộc, cô ấy vẫn cư xử đúng mực với đối thủ.
翻译: 虽然输了,但她依然对对手表现得很有风度。
词汇解析:
· cư xử đúng mực:举止得体、有分寸。
· dù... vẫn:虽然……仍然……
· thua cuộc:输掉比赛或竞争。
· đối thủ:对手。
用法说明:
cư xử đúng mực 是评价人品行好的说法。dù... vẫn... 是让步状语从句,类似“尽管……还是……”。
重点词语拓展例句:
· cư xử:Anh ấy cư xử rất lịch sự với mọi người.(他对大家都很礼貌。)
· thua cuộc:Đội bóng của chúng tôi đã thua cuộc.(我们的球队输了。)
情景对话:
A: Chị ấy thua nhưng không hề cáu gắt.
B: Dù thua cuộc, chị ấy vẫn cư xử đúng mực với đối thủ.
A: Đáng học tập quá!
---
10. 刚好我觉得最为难的时候,他出现帮我解围了
原句: Đúng lúc tôi cảm thấy khó xử nhất, thì anh ấy xuất hiện giúp tôi giải vây.
翻译: 刚好我觉得最为难的时候,他出现帮我解围了。
词汇解析:
· đúng lúc:刚好、恰逢其时。
· khó xử:为难、尴尬。
· xuất hiện:出现。
· giải vây:解围、摆脱困境。
用法说明:
đúng lúc 表示时间上正好。khó xử 是一种心理状态,常用于社交场合。giải vây 带有“帮人脱离窘境”的意思。
重点词语拓展例句:
· đúng lúc:Xe buýt đến đúng lúc tôi ra bến.(我刚到站,公交车刚好来了。)
· giải vây:Cảm ơn bạn đã giải vây cho tôi.(谢谢你帮我解围。)
情景对话:
A: Lúc đó mình luống cuống quá.
B: Đúng lúc cậu khó xử nhất, thì tớ xuất hiện giúp giải vây đúng không?
A: Đúng vậy, cậu đúng là cứu tinh của tớ.
---
11. 对的时间遇到对的人
原句: Đúng người đúng thời điểm.
翻译: 对的时间遇到对的人。
词汇解析:
· đúng người:对的人。
· thời điểm:时间点、时期。
· đúng thời điểm:恰好的时机。
用法说明:
这是一个简洁的短语,常用来感慨缘分或机遇。thời điểm 比 lúc 更正式,指某个具体时刻或阶段。另外老师还提到一句口语 Nói như đúng rồi(说得像真的一样),带有调侃意味。
重点词语拓展例句:
· thời điểm:Thời điểm này rất quan trọng với tôi.(这个时期对我很重要。)
· Nói như đúng rồi:Bạn bảo bạn làm được ư? Nói như đúng rồi.(你说你能做到?说得跟真的似的。)
情景对话:
A: Mình vừa gặp lại người yêu cũ, thấy tiếc quá.
B: Tình yêu cần đúng người đúng thời điểm. Đừng tiếc nữa.
A: Có lẽ bạn nói đúng.
---
12. 请用自己的双脚站起来,不要依赖任何人
原句: Hãy đứng lên bằng chính đôi chân của mình, đừng ý lại vào bất kỳ ai.
翻译: 请用自己的双脚站起来,不要依赖任何人。
词汇解析:
· đứng lên:站起来。
· bằng chính... của chính mình:靠自己的……
· đôi chân:双脚。
· ý lại vào:依赖、依靠(常带贬义)。
· bất kỳ ai:任何人。
用法说明:
bằng chính... của chính mình 是一个强调“靠自己”的句型。ý lại vào 比 dựa vào 更口语化,且暗示不独立、懒惰。这句话是鼓励自立的经典表达。
重点词语拓展例句:
· đứng lên:Sau thất bại, ông ấy lại đứng lên.(失败之后,他又站了起来。)
· ý lại:Đừng ý lại vào bố mẹ quá.(不要太依赖父母。)
情景对话:
A: Mỗi lần gặp khó là em lại muốn nhờ chị giúp.
B: Hãy đứng lên bằng chính đôi chân của mình, đừng ý lại vào bất kỳ ai.
A: Em biết rồi, em sẽ cố gắng tự lập.
---
13. 他突然出现在眼前,让她愣住了一下
原句: Anh ấy bất ngờ xuất hiện trước mặt, làm cho cô ấy đứng hình một lúc.
翻译: 他突然出现在眼前,让她愣住了一下。
词汇解析:
· đứng hình:愣住、呆住(像画面定格一样)。
· bất ngờ:突然、意外。
· xuất hiện:出现。
· trước mặt:在……面前。
· làm cho:让、使得。
用法说明:
đứng hình 是一个非常形象的口语词,形容因为惊讶或震惊而瞬间呆住。bất ngờ 既可以作副词也可以作形容词。làm cho + 某人 + 动作/状态 是典型的使动结构。
重点词语拓展例句:
· đứng hình:Tôi đứng hình khi thấy kết quả thi.(看到考试成绩时我愣住了。)
· bất ngờ:Món quà bất ngờ này làm tôi vui lắm.(这份意外的礼物让我很开心。)
情景对话:
A: Hôm qua mình gặp lại người yêu cũ, bất ngờ quá.
B: Rồi bạn có bị đứng hình không?
A: Có đấy, mình đứng hình mất mấy giây.
---
方老师课堂总结
这一组词汇看起来分散,其实都围绕几个核心词展开:dùng / sử dụng(使用)、chung(共同)、đúng(正确、准时、刚好)、đứng(站立、愣住),以及ủng hộ(支持)和hướng dẫn(指导)。方老师特别强调:
1. 区分近义词:dùng 和 sử dụng 意思相近,但前者偏口语,后者偏书面;chung tay 和 chung sức 可互换;đúng giờ 和 đúng lúc 一个强调“准时”,一个强调“刚好”。
2. 常用句型要记牢:bất kể... như thế nào(无论……怎样)、chỉ cần... là được(只要……就行)、dù... vẫn...(虽然……仍然……)都是越南语口语高频结构。
3. 形象词汇很生动:đứng hình(愣住)这种词能大大增加表达的感染力,建议大家多用在日常聊天中。
4. 文化礼貌:đúng giờ 被视为最基本的礼貌,方老师提醒大家在与越南朋友交往时一定要守时。
希望大家把今天学到的句子和对话多读多练,争取在生活里自然用出来。下节直播课我们继续解锁更多实用越南语!
---
📌 本系列持续更新,关注公众号,跟着方老师一句一句学真正的越南语。
📍备注:以上内容整理自今日方老师直播课,如需进一步学习可联系微信 @binhvn6688