2026年3月7日越南语学习笔记
一、核心词汇
· cứ:尽管,就
· từ từ:慢慢
· đừng:别,不要
· vội:急
· đuổi:追赶
· tranh:争抢
· tạm thời:暂时
· thôi:算了,停止
· như vậy:这样
· tự nhiên:自然,随意
· khách khí:客气
· cử:派遣
· công ty:公司
· nước ngoài:国外
· công tác:出差
· tháng:月
· ở cữ:坐月子
· vợ:老婆
· vừa mới:刚刚
· sinh con:生孩子
· người già:老人
· phụ nữ:妇女
· gội đầu:洗头
· mọi thứ:一切
· từ khi:自从
· gặp:遇见
· thay đổi:改变
· hoàn toàn:完全
· siêu thị:超市
· cần thiết:必需
· bản thân:自己
· thử:试
· nếm thử:尝一尝
· tình yêu:爱情
· quả đắng:苦果
· mùi vị:味道
· thợ:师傅(职业前缀)
· thở:呼吸
二、常用短语和句子
1. Có gì bạn cứ nói thẳng đi, đừng ngại.
有什么你尽管直说吧,别不好意思。
(nói thẳng:直说;đừng ngại:别不好意思)
2. Cứ đi từ từ, có ai đuổi đâu mà vội.
慢慢走,又没人追你,急什么嘛。
(từ từ:慢慢;đuổi:追;vội:急)
3. Cứ ăn từ từ, không ai tranh đâu mà vội.
慢慢吃,没人争,急什么。
(tranh:争)
4. Mình ăn xong rồi, mọi người ăn sau nhé / xin phép cả nhà.
我吃好啦,大家慢慢吃哦 / 向大家告退。
(ăn xong rồi:吃好了;xin phép:请求允许;cả nhà:大家)
5. Tạm thời cứ như vậy đi.
暂时就这样吧。
(tạm thời:暂时;như vậy:这样)
6. Thôi, cứ như vậy đi.
算了,就这样吧。
(thôi:算了)
7. Mọi người cứ tự nhiên nhé, đừng khách khí!
大家随意点,别客气!
(tự nhiên:自然,随意;khách khí:客气)
8. Công ty cử tôi đi công tác nước ngoài 3 tháng.
公司派我去国外出差3个月。
(cử:派遣;công tác:出差;nước ngoài:国外)
9. Vợ tôi vừa mới sinh con, đang ở cữ.
我老婆刚生孩子,正在坐月子。
(vừa mới:刚刚;sinh con:生孩子;ở cữ:坐月子)
10. Người già nói phụ nữ đang ở cữ không được gội đầu.
老人说坐月子的女人不能洗头。
(người già:老人;phụ nữ:妇女;gội đầu:洗头)
11. Từ khi gặp anh ấy, mọi thứ đã thay đổi hoàn toàn.
自从遇见了他,一切都完全改变了。
(từ khi:自从;mọi thứ:一切;thay đổi:改变;hoàn toàn:完全)
12. Tôi cần đi siêu thị mua một số thứ cần thiết cho bản thân.
我需要去超市给自己买些必需品。
(siêu thị:超市;cần thiết:必需;bản thân:自己)
13. Tôi muốn nếm thử quả đắng của tình yêu.
我想尝一尝爱情的苦果。
(nếm thử:尝一尝;quả đắng:苦果;tình yêu:爱情)
14. Muốn xem xem tình yêu nó có mùi vị như thế nào.
想看看爱情是什么味道。
(mùi vị:味道)
15. Múa rìu qua mắt thợ.
班门弄斧。
(thợ:师傅)
---
🌟 拓展学习
1. Cứ 的多样用法
· 鼓励对方放心做某事:Cứ nói!(尽管说!)Cứ làm đi!(做吧!)
· 表示持续状态:Trời cứ mưa.(雨一直下。)Anh ấy cứ im lặng.(他一直沉默。)
· 与否定连用强调“哪里会”:Có ai đuổi đâu mà vội.(又没人追,急什么。)Có gì đâu mà sợ.(有什么好怕的。)
· 常见固定搭配:
· cứ việc(尽管):Cứ việc hỏi nếu cần.(需要就问。)
· cứ cho là(就算):Cứ cho là tôi sai, thì sao?(就算我错了,那又怎样?)
· cứ tưởng(原以为):Tôi cứ tưởng anh đi rồi.(我还以为你走了。)
2. Từ từ 的近义与反义
· 近义:chậm rãi(缓慢地,正式)、thong thả(从容地)、dần dần(逐渐地)。
· 反义:nhanh(快)、vội vàng(匆忙)、gấp(急迫)。
· 相关谚语:Chậm mà chắc.(慢而稳。)Ăn chậm nhai kỹ.(细嚼慢咽。)
3. Đừng 的否定祈使与相关结构
· đừng + 动词:đừng vội(别急)、đừng lo(别担心)、đừng nói(别说)。
· đừng có mà(口语强调):Đừng có mà lười!(可别偷懒!)
· 对比:“chớ”更书面,如“Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo.”(莫见风浪就弃桨。)
4. Vội 与 vội vàng
· vội 常作副词:Làm gì mà vội thế?(干什么这么急?)
· vội vàng 形容词/副词:Anh ấy đi rất vội vàng.(他走得很匆忙。)
· 俗语:Dục tốc bất đạt(欲速则不达,借用汉语词)。
5. Tạm thời 与 tạm
· tạm thời 强调“暂时”:Giải pháp tạm thời.(临时方案。)
· tạm 可单独用,表示“暂且”:Tạm biệt.(再见,暂别。)Tạm dừng.(暂停。)
· 相关词:tạm ứng(预支)、tạm thời gian(临时工)。
6. Thôi 的多义
· 动词:停止、放弃。Thôi học(辍学)、thôi việc(辞职)。
· 语气词:算了、罢了。Thôi, đừng buồn nữa.(算了,别难过了。)
· 感叹:Thôi rồi!(完了!糟糕!)
7. Như vậy 与类似表达
· như vậy = như thế(这样),可互换。
· thế này(这样,用手比划时常用):Làm thế này.(这样做。)
· vậy thì(那么):Vậy thì tôi đi trước.(那么我先走了。)
· như vậy có nghĩa là(这意味着):Như vậy có nghĩa là bạn đồng ý?(这意味着你同意了?)
8. Cử(派遣)与相关词
· cử 常与“đi”连用:cử đi học(派去学习)、cử đi làm việc(派去工作)。
· cử 还可表示“推选”:cử đại diện(推选代表)。
· phái cử(派遣,汉越词)更正式:phái cử đoàn sang thăm(派遣代表团访问)。
9. Công tác 与 đi công tác
· công tác 是名词:hoàn thành công tác(完成任务)。
· đi công tác 是常用短语:Anh ấy đi công tác miền Nam.(他去南方出差。)
· công tác phí 出差费。
10. Ở cữ(坐月子)文化
· 同义:nằm ổ(字面“卧窝”)、kiêng cữ(强调禁忌)。
· 现代说法:chăm sóc sau sinh(产后护理)。
· 传统习俗:kiêng gió(避风)、kiêng nước lạnh(忌冷水)、kiêng quan hệ(忌房事)。
· 相关谚语:Ở cữ không kỹ, về già khổ.(月子坐不好,老来受苦。)
11. Vừa mới 的用法
· 强调刚刚发生:Tôi vừa mới đến.(我刚到。)
· 可与“đã”连用:Vừa mới về nhà đã gọi điện thoại.(刚回家就打电话。)
· 同义:mới(刚)、vừa(刚)。
12. Mọi thứ 与 tất cả
· mọi thứ 更口语,指各种事物:Mọi thứ đều ổn.(一切顺利。)
· tất cả 指全部:Tất cả mọi người đều đến.(所有人都来了。)
· mọi + 名词:mọi người(大家)、mọi nơi(到处)、mọi khi(以往)。
13. Thay đổi 与 biến đổi
· thay đổi 普通改变:Thay đổi thói quen.(改变习惯。)
· biến đổi 强调变化过程,常指自然或根本变化:Biến đổi khí hậu(气候变化)。
· đổi 单用表示更换:đổi chỗ(换位置)、đổi tiền(换钱)。
14. Cần thiết 与 thiết yếu
· cần thiết 是常用词:Điều đó rất cần thiết.(那很必要。)
· thiết yếu 语气更强,指“不可或缺”:nhu yếu phẩm thiết yếu(生活必需品)。
· cần 单独用:Cần gì?(需要什么?)
15. Bản thân 与 chính mình
· bản thân 强调自身:Hãy chăm sóc bản thân.(照顾好自己。)
· chính mình 强调本人亲自:Tôi tự làm lấy, không nhờ ai.(我自己做,不求人。)
· tự 前缀表示“自”:tự học(自学)、tự tin(自信)。
16. Thử 与 nếm thử
· thử 泛指“试”:thử giày(试鞋)、thử việc(试用)。
· nếm thử 特指“品尝”:nếm thử món ăn(尝菜)。
· thử xem 试试看:Hãy thử xem sao.(试试看吧。)
17. Tình yêu 相关表达
· yêu đương 恋爱(泛指):Chuyện yêu đương phức tạp lắm.(恋爱的事很复杂。)
· tình cảm 感情(范围更广):Tình cảm gia đình.(家庭感情。)
· 成语:Yêu nhau lắm, cắn nhau đau.(爱得深,咬得疼——打是亲骂是爱。)
· 流行语:Yêu là chết ở trong lòng một ít.(爱是心死一点点,诗化表达。)
18. Quả đắng 与隐喻
· quả đắng 字面“苦果”,比喻痛苦的结果:Gặt quả đắng.(自食苦果。)
· quả ngọt 甜果,比喻好结果:Chờ ngày hái quả ngọt.(等待收获甜果。)
· đắng cay 辛苦、辛酸:Cuộc đời đắng cay.(人生辛酸。)
19. Mùi vị 的比喻用法
· mùi vị 可指抽象感觉:mùi vị của tình yêu(爱情的味道)、mùi vị cuộc sống(生活的滋味)。
· mùi 单独用常指气味(好坏均可):Mùi thơm(香味)、Mùi hôi(臭味)。
· vị 指味觉:vị ngọt(甜味)、vị đắng(苦味)。
20. Thợ 系列职业与文化
· thợ + 工种 表示该职业的熟练工:
· thợ cắt tóc(理发师)、thợ điện(电工)、thợ sửa xe(修车师傅)、thợ xây(建筑工)、thợ mộc(木匠)、thợ may(裁缝)、thợ hàn(焊工)、thợ nề(泥瓦匠)。
· thợ cả 大师傅、工头。
· 成语:Không thầy đố mày làm nên.(无师自通难,强调师承。)
· Múa rìu qua mắt thợ 班门弄斧:常用以劝人谦虚。
21. Thở 相关
· thở 呼吸:thở sâu(深呼吸)、hít thở(吸气呼吸)。
· thở dài 叹气:Anh ấy thở dài chán nản.(他沮丧地叹气。)
· thở phào 松一口气:Thở phào nhẹ nhõm.(松了一口气。)
· 成语:Sống là hít thở, nhưng không phải chỉ để thở.(活着就是呼吸,但不只是为了呼吸。)
22. 其他词汇拓展
· đuổi 的搭配:đuổi theo(追赶)、đuổi cổ(赶走)、đuổi việc(解雇)。
· tranh 的搭配:tranh nhau(互相争抢)、tranh giành(争夺)、tranh luận(争论)。
· người già 相关:người cao tuổi(高龄人士,更礼貌)、cụ già(老爷爷/老奶奶)。
· gội đầu 相关:gội đầu bằng dầu gội(用洗发水洗头)、dầu gội đầu(洗发水)。