2026年4月7日越南语学习笔记
方老师直播课笔记:越南语里那些“mặc”和实用口语
今天的直播课我们集中讲了一组以 mặc 开头的词,还有几个非常地道的日常表达。很多同学容易搞混“mặc cảm”“mặc cho”“mặc dù”“mặc cả”等等,这节课我们就用例句把它们理清楚。另外,我们还讲了“看不下去”怎么说,以及“肯定又……了”这个口语结构。下面我把课堂上的重点一条一条整理出来。
条目一:穿衣服与脱衣服 – mặc / cởi / bỏ…ra
原句:
Cởi áo khoác ra.
Bỏ giày ra.
翻译:
把外套脱了。
把鞋子脱了。
词汇解析:
· mặc:穿(衣服、鞋袜等)
· cởi:脱(衣服、外套等)
· bỏ…ra:取下、脱下(常指鞋子、袜子、帽子等)
用法说明:
“mặc”和“cởi”是一对反义词。“bỏ…ra”也可以表示“脱”,但更常用于鞋子、袜子、手套等可以“摘下来”的东西。另外,“mặc”后面可以直接加衣物,比如“mặc áo”(穿衣服)、“mặc quần”(穿裤子)。
重点词语拓展例句:
· Trời lạnh, hãy mặc áo ấm vào.
天冷了,穿上厚衣服。
· Cởi mũ ra trước khi vào nhà.
进屋前把帽子脱了。
情景对话:
A: Trời nóng quá, tôi cởi áo khoác ra nhé?
B: Ừ, cởi đi. Còn giày thì bỏ ra ngoài cửa.
A: 天太热了,我把外套脱了吧?
B:嗯,脱吧。鞋子就脱在门口。
---
条目二:自卑 / 愧疚 – mặc cảm
原句:
Cô ấy luôn mặc cảm vì gia đình nghèo.
翻译:
因为家里穷,她总是自卑。
词汇解析:
· mặc cảm:自卑、愧疚(内心感到低人一等或过意不去)
· luôn:总是、一直
· vì / bởi vì / tại vì:因为
· gia đình:家庭
· nghèo:穷
用法说明:
“mặc cảm”后面经常接原因,用“vì”引导。也可以说“mặc cảm tự ti”(自卑),但“mặc cảm”本身已经包含了这层意思。另外,“mặc cảm tội lỗi”是“负罪感”。
重点词语拓展例句:
· Anh ấy mặc cảm vì mình không có bằng đại học.
他因为自己没有大学文凭而感到自卑。
· Đừng mặc cảm quá, ai cũng có giá trị riêng.
不要太自卑,每个人都有自己的价值。
情景对话:
A: Sao cô ấy ít nói thế?
B: Cô ấy luôn mặc cảm vì xuất thân nghèo khó.
A: 她怎么那么不爱说话?
B: 她总是因为出身贫寒而感到自卑。
---
条目三:任由、不管 – mặc cho
原句:
Mặc cho cô ấy van xin tha thứ, anh ấy vẫn nhất quyết rời đi.
翻译:
不管她怎么哀求原谅,他还是毅然决然地离开。
词汇解析:
· mặc cho:任由、不管(后面接某人做某事,但不加干预)
· van xin:哀求
· tha thứ:原谅
· vẫn:依然、还是
· nhất quyết:执意、坚决
· rời đi:离开
用法说明:
“mặc cho”有一种“随他去、不理会”的语气,可以放在句首,也可以放在句中。类似的说法还有“kệ”(不管),但“mặc cho”更书面一点。
重点词语拓展例句:
· Mặc cho trời mưa, nó vẫn đi bộ đến trường.
不管下雨,他还是步行去学校。
· Đừng mặc cho con cái xem điện thoại quá nhiều.
不要放任孩子看太多手机。
情景对话:
A: Anh ấy không nghe tôi khuyên, vẫn bỏ đi.
B: Mặc cho anh ấy, sau này anh ấy sẽ hối hận.
A: 他不听我劝,还是走了。
B: 随他去吧,以后他会后悔的。
---
条目四:放任(孩子玩手机) – để mặc cho
原句:
Vì bạn quá bận, anh ấy để mặc cho con xem điện thoại suốt ngày, nên con mới nghiện điện thoại.
翻译:
因为太忙了,他放任孩子整天看手机,所以孩子才沉迷手机。
词汇解析:
· để mặc cho:放任、听任(比单独的“mặc cho”更强调“放任不管”)
· bận:忙
· suốt ngày:整天
· nghiện:上瘾、沉迷
· nên:所以
用法说明:
“để mặc cho” = “mặc cho”,但加了“để”语气更强,常带有一种批评或遗憾的意味。后面接某人做某事。
重点词语拓展例句:
· Cha mẹ không nên để mặc con cái chơi game cả ngày.
父母不应该放任孩子整天打游戏。
· Để mặc cho mọi việc tự nhiên cũng không phải là cách hay.
放任一切顺其自然也不是好办法。
情景对话:
A: Sao con chị nghiện điện thoại thế?
B: Tại chị bận quá, để mặc cho nó xem từ nhỏ.
A: 你孩子怎么这么沉迷手机?
B: 因为我太忙了,从小就放任他看。
---
条目五:尽管 – mặc dù
原句:
Mặc dù chia tay lâu rồi, nhưng thỉnh thoảng tôi vẫn nhớ đến cô ấy.
翻译:
尽管分手很久了,但时不时我还是想起她。
词汇解析:
· mặc dù:尽管、虽然
· chia tay:分手
· lâu rồi:很久了
· thỉnh thoảng / thi thoảng:时不时、偶尔
· nhớ đến:想起、怀念
用法说明:
“mặc dù”引导让步状语从句,后面通常跟“nhưng”(但是)。注意“mặc dù”不能单独用,必须和主句搭配。它和“tuy…nhưng”类似,但更常用。
重点词语拓展例句:
· Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dã ngoại.
尽管下雨,我们还是去野餐了。
· Mặc dù nói nhiều lần, nhưng nó vẫn không nhớ.
尽管说了很多遍,它还是记不住。
情景对话:
A: Anh còn nhớ cô ấy à?
B: Mặc dù chia tay rồi, nhưng thỉnh thoảng vẫn nhớ.
A: 你还记得她啊?
B: 虽然分手了,但偶尔还是会想起。
---
条目六:就算 / 哪怕 – cho dù
原句:
Mục tiêu một khi đã đặt ra, cho dù có khó khăn đến đâu, thì tôi vẫn sẽ làm đến cùng.
翻译:
目标一旦确定,不管多大困难,我都会做到底。
词汇解析:
· cho dù:哪怕、就算、即使
· mục tiêu:目标
· một khi:一旦
· đặt ra:制定、设立
· khó khăn:困难
· có…đến đâu:再怎么……(程度)
· làm đến cùng:做到底
用法说明:
“cho dù”和“mặc dù”意思相近,但“cho dù”更强调“假设、让步”的语气,常用来表达“无论……都”。后面常跟“có…đến đâu”或者“thế nào”。
重点词语拓展例句:
· Cho dù có mệt, tôi cũng sẽ cố gắng.
就算累,我也会努力。
· Cho dù không ai ủng hộ, anh ấy vẫn làm.
哪怕没人支持,他还是做。
情景对话:
A: Việc này khó quá, bỏ đi.
B: Không được. Cho dù khó đến đâu, tôi cũng làm đến cùng.
A: 这事太难了,放弃吧。
B: 不行。哪怕再难,我也要做到底。
---
条目七:讲价 / 砍价 – mặc cả
原句:
Mùng 1, nếu không có ý định mua hàng, thì đừng đi mặc cả lung tung.
翻译:
初一如果不打算买东西,就不要乱讨价还价。
词汇解析:
· mặc cả:讲价、砍价(= trả giá)
· mùng 1:农历初一
· có ý định:有打算
· lung tung:胡乱、随便
用法说明:
“mặc cả”是买东西时和卖家商量价格。越南民俗认为初一不要乱砍价,不买就别问价,否则不吉利。“lung tung”表示没有目的、随便乱做。
重点词语拓展例句:
· Chị ấy rất giỏi mặc cả, lúc nào cũng mua được hàng rẻ.
她很会砍价,总能买到便宜货。
· Ở chợ, khách thường mặc cả trước khi mua.
在市场上,顾客买之前通常会讲价。
情景对话:
A: Cái áo này bao nhiêu?
B: 200 nghìn.
A: Đắt quá, mặc cả bớt đi.
B: 这件衣服多少钱?
A: 20万。
B: 太贵了,讲点价吧。
---
条目八:看不下去(两种区别)
原句:
Không xem nổi nữa.
Không thể chịu nổi.
翻译:
看不下了(要离开了)。
忍不下去了(要干涉了)。
词汇解析:
· không xem nổi:看不下去(因为无聊、难受、尴尬等而想走开)
· không thể chịu nổi:忍不了(因为愤怒、反感而想采取行动)
· chịu hết nổi:受不了了(口语更常说)
用法说明:
方老师特别强调:两者都翻成“看不下去”,但侧重点不同。“không xem nổi” 偏向“我走了,不看了”,比如电影太烂。“không thể chịu nổi” 偏向“我要出手了,再不管不行了”,比如孩子捣蛋。
重点词语拓展例句:
· Phim này dở quá, tôi không xem nổi nữa.
这电影太差了,我看不下去了。
· Nhìn bọn nó đánh nhau, tôi không thể chịu nổi, phải ra can.
看着他们打架,我忍不了,得去劝。
情景对话:
A: Sao anh đứng dậy ra về?
B: Buổi họp nhàm chán quá, tôi không xem nổi nữa.
A: 你怎么站起来走了?
B: 会议太无聊了,我看不下去了。
A: Mẹ ơi, anh ấy lại giành đồ chơi của con.
B: Chịu hết nổi rồi, mẹ ra nói anh ấy ngay.
A: 妈妈,他又抢我的玩具。
B: 我受不了了,妈妈马上去说他。
---
条目九:看不惯,不得不干涉 – nhìn ngứa mắt
原句:
Nhìn ngứa mắt quá, không thể không can thiệp.
翻译:
看不惯,不得不干涉。
词汇解析:
· ngứa mắt:字面“眼睛痒”,口语中指“看不惯、碍眼”
· không thể không:不得不
· can thiệp:干涉、介入
用法说明:
“nhìn ngứa mắt”是一种很生动的表达,表示某人的行为让你很不舒服,忍不住想管。通常后面会跟着“không thể không can thiệp”或“phải nói”。
重点词语拓展例句:
· Thấy nó nói dối mà ngứa mắt quá.
看它撒谎,真碍眼。
· Làm việc bừa bãi thế, ai nhìn cũng ngứa mắt.
干活这么乱七八糟,谁看了都不顺眼。
情景对话:
A: Sao chị lại mắng nó?
B: Nhìn nó ăn nói vô lễ với người lớn, ngứa mắt quá, phải dạy dỗ.
A: 你怎么骂他了?
B: 看他跟大人说话没礼貌,我看不惯,得教育一下。
---
条目十:肯定又……了 – chắc chắn lại… cho mà xem
原句:
Hôm nay uống chè đặc quá, tối nay chắc chắn lại mất ngủ cho mà xem.
翻译:
今天喝茶太浓了,今晚肯定又失眠了。
词汇解析:
· chắc chắn lại:肯定又……(表示一定会重复发生)
· cho mà xem:看吧、等着瞧(口语中加强肯定语气)
· chè đặc:浓茶
· mất ngủ:失眠
用法说明:
“chắc chắn lại… cho mà xem”是一个固定的口语结构,用来表达“根据经验,某件不好的事肯定会再次发生”。句尾的“cho mà xem”不能省,否则语气弱很多。
重点词语拓展例句:
· Hôm qua ngủ muộn, hôm nay chắc chắn lại mệt cho mà xem.
昨天睡太晚,今天肯定又累。
· Nói mãi không nghe, mai chắc chắn lại sai cho mà xem.
说了不听,明天肯定又错。
情景对话:
A: Tối qua anh ngủ ngon không?
B: Chẳng ngon gì. Uống trà đặc thế này, tối nay chắc chắn lại mất ngủ cho mà xem.
A: 昨晚你睡得好吗?
B: 一点也不好。喝这么浓的茶,今晚肯定又失眠了。
---
条目十一:厉害(贬义) – ghê gớm
原句:
Chị vợ của anh ấy rất ghê gớm, lương tháng thu hết, chi cho chồng đủ tiền mua thuốc lá thôi.
翻译:
他老婆很厉害,每个月工资全没收了,只给够买烟的钱。
词汇解析:
· ghê gớm:厉害(常带贬义,指厉害到让人害怕或难以对付)
· chị vợ:老婆(口语,字面“姐姐妻子”)
· thu hết:全收走
· đủ:足够
· thuốc lá:香烟
用法说明:
“ghê gớm”可以用于中性或褒义(如能力很强),但在这种语境下是贬义,形容人强势、厉害得让人受不了。类似中文“真够可以的”“太狠了”。
重点词语拓展例句:
· Con bé đó ghê gớm thật, mới 10 tuổi đã biết nói tiếng Anh.
那小女孩真厉害,才10岁就会说英语。(褒义)
· Sếp của tôi ghê gớm lắm, ai cũng sợ.
我老板很厉害,谁都怕。(贬义或中性)
情景对话:
A: Anh ấy bị vợ quản chặt quá.
B: Ừ, chị vợ ghê gớm thật. Lương tháng nào cũng nộp hết.
A: 他被老婆管得太严了。
B: 是啊,他老婆真厉害,每个月工资全上交。
---
方老师总结
今天的直播课,我们重点区分了 mặc 家族:
· mặc(穿)与 cởi / bỏ…ra(脱)是基本动作。
· mặc cảm 是内心感受:自卑、愧疚。
· mặc cho 和 để mặc cho 是动作上的放任不管。
· mặc dù 和 cho dù 都是“尽管/即使”,但 cho dù 语气更强,更像“哪怕……也”。
· mặc cả 是生活技能:砍价。
另外,几个地道口语要活学活用:
· 看不下去:không xem nổi(离开) vs không thể chịu nổi(干涉)。
· 看不惯:nhìn ngứa mắt,后面常跟 không thể không can thiệp。
· 肯定又……了:chắc chắn lại… cho mà xem,用在预测坏事会重复发生时。
· 厉害(贬义):ghê gớm,形容让人发怵的强势。
方老师提醒大家:不要死记硬背,要把每个词放进句子和对话里去体会。下次直播课我们会继续讲更多 mặc 的衍生词,比如 “mặc nhiên”(默认)和 “mặc kệ”(不管)。大家课后记得复习,并自己造两个句子发到群里。
---
📌 本系列持续更新,关注公众号,跟着方老师一句一句学真正的越南语。
📍备注:以上内容整理自今日方老师直播课,如需进一步学习可联系微信 @binhvn6688