2026年3月26日越南语学习笔记
越南语直播课内容全整理(含场景对话)
内容包括:原句 + 翻译 + 词汇解析 + 用法说明 + 拓展例句 + 场景小对话。
---
1. 下雨天买雨衣:mưa / mua / rồi / cần / vào / chiếc / áo mưa
原句
Trời mưa rồi, tôi cần vào siêu thị mua một chiếc áo mưa.
翻译
下雨了,我要进超市买一件雨衣。
这一课的重点是区分两个极易混淆的词:mưa(雨)和 mua(买)。越南语中声调不同,意思完全不同。Trời mưa 就是“天雨”。rồi 放在句尾表示“了”,相当于动作已经发生或状态已经改变。
cần 表示“需要”,后面可以直接加动词。vào 是“进入”,siêu thị 是“超市”。một chiếc áo mưa 中,chiếc 是常用量词,可以用于“件、条、台”等,搭配 áo mưa(雨衣)很自然。
拓展
· 如果要强调“刚下雨”,可以说 Trời vừa mưa rồi.
· 如果不买雨衣,买伞:một cái ô 或 một cây dù.
· cần 的否定形式:không cần(不需要)。例如 Không cần vội(不用急)。
场景小对话
A: Trời mưa to quá, bạn có áo mưa không?(雨好大,你有雨衣吗?)
B: Chưa, tôi đang cần vào siêu thị mua một chiếc.(还没有,我正要进超市买一件。)
A: Mua luôn cho tôi một chiếc nhé, lát trả tiền.(帮我买一件,回头给你钱。)
B: Được rồi, để tôi mua cho.(好的,我帮你买。)
---
2. 别那么刻薄:chua ngoa / người ta / chỉ … thôi
原句
Đừng chua ngoa với người ta như vậy, người ta cũng chỉ muốn giúp bạn thôi.
翻译
别那样对别人那么刻薄,别人也只是想帮你而已。
chua ngoa 是形容词,形容说话刻薄、尖酸。Đừng … với người ta 是“别对人家……”。người ta 在口语中很常用,可以指“别人”“人家”,也可以委婉地指“对方”甚至“我”。
cũng chỉ … thôi 是一个很实用的语气结构,意思是“也只是……而已”,用来减轻语气,表示没什么大不了。muốn giúp 是“想帮忙”。
拓展
· 其他表达“刻薄”的词:cay nghiệt 语气更重,常形容性格;nói cay nói đắng 形容说话带刺。
· người ta 的灵活用法:
· Người ta bảo thế(人家那么说)。
· Người ta không thích đâu(人家不喜欢啦)——这里“人家”可能就是说话人自己。
· chỉ … thôi 可以单独使用:Chỉ hỏi thôi(只是问问而已)。
场景小对话
A: Sao em nói chị ấy chua ngoa quá vậy?(你怎么对姐姐说话那么刻薄?)
B: Tại chị ấy cứ trách em hoài.(因为她一直怪我。)
A: Chị ấy cũng chỉ muốn tốt cho em thôi. Đừng chua ngoa nữa.(她也只是为你好,别刻薄了。)
B: Ừ, em biết rồi.(嗯,我知道了。)
---
3. 她说话很刻薄,谁都不愿接触:bà ấy / nói chuyện / ngại / tiếp xúc
原句
Bà ấy nói chuyện rất chua ngoa, ai cũng ngại tiếp xúc.
翻译
她说话很刻薄,谁都不好意思/不想接触。
bà ấy 是“她”,用于称呼年长女性或表示一定距离。nói chuyện 是“聊天、说话”,更口语化的说法是 nói chuyện,比单纯 nói 更自然。ai cũng 表示“谁都”,后面加形容词或动词。
ngại 是一个很微妙的词,可以表示“害怕、不好意思、不想(因为觉得麻烦或尴尬)”。tiếp xúc 是“接触”,包括社交接触。
拓展
· 表达“怕麻烦”还可以用 ngại làm phiền(不好意思打扰)。
· ngại tiếp xúc 常用于形容性格内向或某人让人不想接近。
· 若要更直接说“不敢接触”:không dám tiếp xúc.
场景小对话
A: Sao anh không đến nhà bà Hoa chơi nữa?(你怎么不去花姐家玩了?)
B: Bà ấy nói chuyện chua ngoa quá, ai cũng ngại tiếp xúc.(她说话太刻薄,谁都怕跟她接触。)
A: Ừ, tôi cũng thấy vậy. Gặp là chỉ muốn tránh thôi.(嗯,我也觉得。见了就想躲。)
B: Thôi thì thi thoảng gặp ngoài đường chào xã giao vậy.(那就偶尔路上碰见打个招呼吧。)
---
4. 这东西我认输了:thua / chịu thua / món này
原句
Món này thì tôi chịu thua rồi.
翻译
这东西我认输了 / 搞不定。
thua 是“输”,chịu thua 合起来就是“认输”,语气比单独的 thua 更强调“甘拜下风”或“无可奈何”。món này 字面是“这道菜”,但在口语中泛指“这个东西”“这一样”。thì 在这里起话题标记作用,把 món này 提前强调。
拓展
· chịu thua 可以用在比赛、难题、甚至哄孩子等场景:
Con cứ khóc mãi, tôi chịu thua rồi.(孩子一直哭,我服了。)
· 表示“搞不定某事”也可以说 Không làm nổi 或 Bó tay.
· món 的延伸:món quà(礼物),món ăn(菜肴)。说 món này 带有一种“这东西”的随意感。
场景小对话
A: Anh sửa giúp em cái máy tính này được không?(你能帮我修这台电脑吗?)
B: Để anh thử… Ủa, sao khó vậy? Món này thì tôi chịu thua rồi.(我试试……咦,怎么这么难?这东西我搞不定。)
A: Vậy thôi, mai em mang ra tiệm.(那算了,我明天拿去店里。)
B: Xin lỗi em nhé, không giúp được.(抱歉啊,帮不了。)
---
5. 技术方面我们不输给任何人:thua kém / phương diện / kỹ thuật / bất kỳ ai
原句
Về phương diện kỹ thuật, chúng ta không thua kém bất kỳ ai.
翻译
关于技术方面,咱们不输给任何人。
thua kém 是一个复合词,表示“比……差、不如”。không thua kém 就是“不亚于、不输给”。phương diện 是“方面、关于”,也可以用 về 直接引出话题。kỹ thuật 是“技术”。bất kỳ ai = bất cứ ai,意思是“任何人”。
拓展
· 同义表达:không kém gì(不亚于),例如 Cô ấy không kém gì nam giới(她不比男人差)。
· thua kém 也可以分开用:thua về khoản …(在某方面输)。
· bất kỳ 后面可以加其他词:bất kỳ lúc nào(任何时候),bất kỳ nơi đâu(任何地方)。
场景小对话
A: Nghe nói công ty bên Nhật kỹ thuật mạnh lắm, mình có sợ không?(听说日本那家公司技术很强,咱们怕不怕?)
B: Về phương diện kỹ thuật, chúng ta không thua kém bất kỳ ai.(在技术方面,我们不输给任何人。)
A: Anh tự tin quá!(你真有信心!)
B: Không phải tự tin, mà là sự thật.(不是自信,是事实。)
---
6. 不要自卑地认为我们比别人差:tự ti / cho rằng / thế mạnh
原句
Đừng bao giờ tự ti cho rằng chúng ta thua kém người khác, mỗi người đều có một thế mạnh riêng.
翻译
永远不要自卑地认为咱们比别人差,每个人都有自己的长处。
đừng bao giờ 是“永远不要”,语气坚决。tự ti 是“自卑”,cho rằng 是“认为”。后面 thua kém người khác 再次出现“不如别人”。mỗi người “每个人”,đều “都”,thế mạnh “长处、优势”,riêng “自己的”。
拓展
· tự tin 是“自信”,tự ti 是反义词。
· cho rằng 常引出观点,近义词 nghĩ rằng(想、以为)更口语化。
· 鼓励他人的常用句:Ai cũng có thế mạnh riêng(每个人都有各自的长处)。
场景小对话
A: Em thấy mình không bằng mấy bạn khác, nhiều thứ không làm được.(我觉得自己不如其他同学,很多事做不了。)
B: Đừng bao giờ tự ti cho rằng mình thua kém người khác. Mỗi người đều có một thế mạnh riêng.(永远别自卑地认为自己比别人差,每个人都有自己的长处。)
A: Nhưng em chưa biết thế mạnh của em là gì.(但我还不知道自己的长处是什么。)
B: Cứ thử nhiều việc đi, rồi sẽ thấy.(多尝试,就会发现的。)
---
7. 甘愿吃点亏维持邻居和气:thua thiệt / chấp nhận / giữ hòa khí
原句
Cô ấy chấp nhận thua thiệt một chút để giữ hòa khí hàng xóm.
翻译
她甘愿吃点亏来维持邻居的和气。
thua thiệt 是“吃亏”,比 thua 更强调实际利益上的损失。chấp nhận 是“接受、甘愿”。một chút “一点”。để 表示目的“为了”。giữ hòa khí “维持和气”,hàng xóm “邻居”。
拓展
· 近义表达:chịu thiệt(吃亏,口语更常用)。
· hòa khí 也可以说 không khí hòa thuận.
· 形容“怕伤和气”的人:người sợ mất hòa khí.
· 例句拓展:Đôi khi phải chấp nhận thua thiệt để tránh phiền phức.(有时得吃点亏避免麻烦。)
场景小对话
A: Nhà bên cạnh lấn sang đất mình một chút, anh có kiện không?(邻居占了咱家一点地,你告不告?)
B: Thôi, cô ấy chấp nhận thua thiệt một chút để giữ hòa khí hàng xóm.(算了,咱就吃点亏维持邻居和气。)
A: Nhưng lần sau họ lại lấn nữa thì sao?(但下次他们又占呢?)
B: Lúc đó sẽ nói rõ ràng. Lần này nhường trước đã.(到时候再说清楚,这次先让一步。)
---
8. 从小他就吃了很多亏:chịu thiệt thòi / từ nhỏ
原句
Từ nhỏ anh ấy đã phải chịu rất nhiều thiệt thòi.
翻译
从小他就要吃了很多亏。
từ nhỏ 是“从小”。chịu thiệt thòi 是“吃亏”,其中 chịu 表示“承受、忍受”,thiệt thòi 比 thua thiệt 更强调损失和不公。đã phải chịu 表示“已经不得不承受”,带有无奈的语气。
另外这一课还单独提到了 Chịu! 或 Chịu thôi!,意思是“没办法”“帮不了”。这是日常口语中很常见的省略说法。
拓展
· thiệt thòi 可以单独用:Bị thiệt thòi(受委屈、吃亏)。
· Chịu thôi 可以回答任何“搞不定”的情况。
· 表示“从小”还可以说 thuở nhỏ,更文学化。
场景小对话
A: Sao anh ấy lại ít nói và hay nhường nhịn vậy?(他怎么那么不爱说话又总忍让?)
B: Từ nhỏ anh ấy đã phải chịu rất nhiều thiệt thòi, nên tính cách vậy.(从小他就吃了很多亏,所以性格那样。)
A: Tội nghiệp. Mình nên quan tâm anh ấy nhiều hơn.(可怜,咱们该多关心他。)
B: Ừ, lâu lâu rủ anh ấy đi chơi cho vui.(嗯,偶尔约他出来散心。)
---
9. 她终于愿意跟我说话了:chịu nói chuyện
原句
Cuối cùng thì cô ấy cũng đã chịu nói chuyện với tôi rồi.
翻译
最终她已经愿意跟我说话了。
cuối cùng “最终”,cuối cùng thì 是常见句式,强调结果。cũng 表示“终于也”,đã chịu 表示“已经愿意”。chịu nói chuyện 是“愿意说话”,这里 chịu 表达从“不肯”到“肯”的转变。
拓展
· chịu 后面加动词表示“愿意做某事”:
Chịu đi(愿意去),Chịu ăn(愿意吃)。
· 否定式 không chịu 更常用:Mãi không chịu ngủ(怎么都不肯睡)。
· cuối cùng 可以放句首或句末:Rồi cuối cùng cũng xong(最后也搞定了)。
场景小对话
A: Hai người giận nhau cả tuần rồi, hôm nay thế nào?(你们俩吵了一周,今天怎样?)
B: Cuối cùng thì cô ấy cũng đã chịu nói chuyện với tôi rồi.(她终于愿意跟我说话了。)
A: Thấy chưa, chịu xuống nước trước là hơn.(看吧,先低头就对了。)
B: Ừ, tối nay mời cô ấy đi ăn coi như xin lỗi.(嗯,今晚请她吃饭算道歉。)
---
10. 最终我还是先认输的人:vẫn là / chịu thua trước
原句
Cuối cùng thì tôi vẫn là người chịu thua trước.
翻译
最终我还是那个先认输的人。
vẫn là 表示“仍然是”,强调结果未变。chịu thua trước 是“先认输”。người chịu thua trước 是“先认输的那个人”。图片下方还提到了 nhường bộ(让步),是 nhường bước 的误写,意思是“让步、退一步”。
拓展
· vẫn là 还可以用 vẫn cứ là 加强语气。
· trước 可以表示“提前”,如 xin về trước(先告辞)。
· 认输也可以说 đầu hàng,但 chịu thua 更口语化。
场景小对话
A: Hai người cãi nhau to quá, ai thắng rồi?(你俩吵那么凶,谁赢了?)
B: Chẳng ai thắng cả. Cuối cùng thì tôi vẫn là người chịu thua trước.(没人赢。最后我还是先认输的那个。)
A: Vậy là ông nhường đó mà.(那不就是你让着她嘛。)
B: Nhường hay thua cũng được, miễn là xong chuyện.(让也好输也好,事过了就行。)
---
11. 无论我怎么做,她都不肯原谅我:không chịu / tha thứ
原句
Bất kể tôi làm thế nào, cô ấy cũng không chịu tha thứ cho tôi.
翻译
无论我怎么做,她都不肯原谅我。
bất kể … cũng … 是“无论……也……”。làm thế nào “怎么做”。không chịu 是“不肯、不愿意”,比 không muốn 语气更强,带有一种“倔强、拒绝配合”的意思。tha thứ 是“原谅”,常用搭配 tha thứ cho ai。
拓展
· 同义表达:dù thế nào cũng không tha(无论如何都不原谅)。
· không chịu 后面不仅可以加动词,还可以直接描述状态:Trời không chịu nắng(天一直不肯晴,口语说法)。
· 表示“原谅我”可以说 tha thứ cho tôi 或 bỏ qua cho tôi。
场景小对话
A: Anh đã xin lỗi cô ấy chưa?(你跟她道歉了吗?)
B: Xin lỗi nhiều lần rồi, nhưng bất kể tôi làm thế nào, cô ấy cũng không chịu tha thứ cho tôi.(道歉很多次了,但无论我怎么做,她都不肯原谅我。)
A: Cô ấy đang còn giận, để cô ấy nguội bớt đi.(她还在气头上,等她消消气。)
B: Ừ, chắc chỉ có thời gian mới giúp được.(嗯,可能只有时间能解决了。)
---
12. 他很舍得花钱,聚会都他出钱:chịu chơi / tụ tập / chi tiền
原句
Thằng bạn tôi rất chịu chơi, mỗi lần tụ tập nó đều là người chi tiền.
翻译
我的朋友很舍得花钱,每一次聚会他都出钱。
chịu chơi 是一个固定词组,字面“愿意玩”,实际形容人大方、舍得花钱、会享受。thằng bạn 是口语化的“朋友”(男性),略显随意。mỗi lần “每一次”,tụ tập “聚会、聚餐”。nó 在这里指“他”,口语中常用。chi tiền 就是“付钱、出钱”。
拓展
· chịu chơi 也可以形容“会玩”,不一定只指钱:Anh ấy chịu chơi lắm, biết nhiều chỗ vui.(他很会玩,知道很多好玩的地方。)
· 付钱的其他说法:trả tiền(付钱),thanh toán(结算)。
· mỗi lần 可以替换为 lần nào cũng:Lần nào cũng nó trả(每次都他付)。
场景小对话
A: Tối nay đi nhậu không?(今晚去喝酒不?)
B: Có, nhưng mà ai trả?(去,但谁付钱?)
A: Thằng bạn tôi rất chịu chơi, mỗi lần tụ tập nó đều là người chi tiền. Gọi nó đi.(我朋友很大方,每次聚会都他出钱,叫他去。)
B: Vậy thì rủ nó ngay đi, tôi sẵn sàng!(那赶紧叫他,我随时可以!)
---
13. 大手笔买豪车送女友:mua hẳn / xe sang
原句
Anh ấy rất chịu chơi, sinh nhật bạn gái, mua hẳn một con xe sang để tặng.
翻译
他很舍得花钱,女朋友生日,他大手笔买了一辆豪车送给她。
再次出现 chịu chơi,这一课加了具体情境。sinh nhật bạn gái 是“女朋友生日”。mua hẳn 是一个口语化表达,强调“毫不犹豫地买、大手笔买”。con xe sang 是“一辆豪车”,con 是车辆的量词。để tặng 表示“为了送”。
拓展
· hẳn 可以加在动词后表示“彻底、干脆”:Làm hẳn(干脆做),Đi hẳn(直接去)。
· 送礼物:tặng quà(送礼物)。
· 形容“豪车”还可以说 xe đắt tiền(昂贵的车),但 xe sang 更地道。
场景小对话
A: Nghe nói anh Tuấn tặng bạn gái xe hơi sinh nhật?(听说俊哥送女朋友汽车当生日礼物?)
B: Ừ, anh ấy rất chịu chơi, sinh nhật bạn gái, mua hẳn một con xe sang để tặng.(嗯,他很舍得花钱,女朋友生日,大手笔买了一辆豪车送她。)
A: Trời ơi, giàu thật! Bạn gái anh ấy chắc vui lắm.(天啊,真有钱!他女朋友肯定很开心。)
B: Vui thì vui, nhưng mà áp lực cho những người khác quá.(开心是开心,但也给其他人太大压力了。)
---
写在最后
今天直播的内容其实很集中,主要就是围绕 thua(输/吃亏)、chịu(愿意/承受/无奈)和 chua ngoa(刻薄)三个关键词展开。其中 chịu 的变化最丰富,从“愿意”到“没办法”都能用,是越南语口语里怎么也绕不开的一个字。如果你把这些例句和对话多读几遍,再试着替换里面的主语和情境,很快就能用起来了。
📍备注:以上内容整理自今日方老师直播课,如需进一步学习可联系微信 @binhvn6688