2026年4月15日越南语学习笔记
方老师直播课精华:越南语常用句型与词汇全整理
从“老幺”到“撤回决定”,从“捡破烂”到“把气撒在头上”——这12组例句带你掌握地道越南语表达
---
1. con út – 老么,幺儿
原句:
Thường thì đứa con út trong nhà sẽ được bố mẹ chiều hơn.
翻译:
通常家里的老幺更受父母的宠爱。
词汇解析:
· con út:最小的孩子,老幺
· thường thì:通常,一般来说
· trong nhà:在家里
· được:得到,被
· bố mẹ:父母
· chiều:宠爱,娇惯(也指“下午”,注意语境区分)
· hơn:更,更加
用法说明:
chiều hơn 表示“更宠爱”。越南语中比较结构常用 A + hơn + B,例如 Tôi cao hơn bạn(我比你高)。本句中 bố mẹ chiều hơn 省略了比较对象,暗指比其他孩子更受宠。
重点词语拓展例句:
Con út trong gia đình thường được chiều nhất.
(家庭中的老幺通常最受宠。)
情景对话:
A: Nhà cậu có mấy anh chị em?
B: Ba chị em. Mình là con út.
A: Thế chắc cậu được bố mẹ chiều nhất nhỉ?
B: Cũng hơi hơi thôi.
(A:你家有几个兄弟姐妹?B:三个。我是老幺。A:那你一定最受爸妈宠爱吧?B:也就一点点啦。)
---
2. con cả – 老大
原句:
Trong gia đình thường thì con cả sẽ vất vả hơn con thứ.
翻译:
家里通常老大会比次子辛苦。
词汇解析:
· con cả:长子/长女,老大
· con thứ:次子,排行中间或靠后的孩子(非老大、非老幺)
· vất vả:辛苦,劳累
用法说明:
比较结构 vất vả hơn 表示“比……更辛苦”。越南语中排行说法:con cả(老大)、con thứ(次子/中间子女)、con út(老幺)。日常口语中也可直接说 anh/chị cả 称呼家中老大。
重点词语拓展例句:
Làm con cả trong nhà thường phải gánh vác nhiều trách nhiệm.
(作为家里的老大常常要承担更多责任。)
情景对话:
A: Sao anh ấy lúc nào cũng bận rộn thế?
B: Anh ấy là con cả, phải lo cho cả đàn em.
A: Thì ra là vậy, vất vả thật.
(A:他怎么总是那么忙?B:他是老大,要照顾所有弟弟妹妹。A:原来如此,真辛苦。)
---
3. chỉ vì một phút yếu lòng – 只是一时的心动/心软
原句:
Chỉ vì một phút yếu lòng, anh ấy đã đánh mất một gia đình hạnh phúc.
翻译:
只是因为一时的心动,他失去了一个幸福的家庭。
词汇解析:
· chỉ vì:只因为
· một phút:一分钟,片刻
· yếu lòng:心软,心动,意志不坚定
· đánh mất:弄丢,失去(强调本可保留却因过错而失)
· hủy hoại:破坏,毁掉
用法说明:
yếu lòng 常指情感上的软弱,比如一时冲动、不忍拒绝或受到诱惑。đánh mất 比 mất 更具主观失误的意味。此句型常用于感慨因短暂错误导致严重后果。
重点词语拓展例句:
Đừng vì một phút yếu lòng mà hủy hoại tương lai của chính mình.
(不要因为一时心软而毁掉自己的未来。)
情景对话:
A: Sao anh ấy ly hôn rồi?
B: Chỉ vì một phút yếu lòng ngoại tình.
A: Tiếc quá, gia đình hạnh phúc thế mà.
(A:他怎么离婚了?B:只因为一时心动出轨了。A:太可惜了,本来那么幸福的家庭。)
---
4. rút lại lời – 收回说过的话
原句:
Tôi xin rút lại lời vừa nói, hãy coi như tôi chưa nói gì cả.
翻译:
请允许我撤回我刚说的话,就当我什么也没说过。
词汇解析:
· rút lại:收回,撤回
· lời:话,言语
· vừa nói:刚刚说(vừa + 动词 表示“刚刚做某事”)
· hãy:请(用于建议或请求)
· coi như:当作,视为
· chưa... gì cả:什么也没(完全否定)
用法说明:
rút lại lời 是常用表达,类似英语的 “take back what I said”。coi như chưa nói gì cả 是进一步强调“翻篇”。日常道歉或取消言论时非常实用。
重点词语拓展例句:
Anh ấy rút lại lời hứa khiến tôi rất thất vọng.
(他收回承诺让我非常失望。)
情景对话:
A: Cậu vừa bảo tôi ngu à?
B: Xin lỗi, tôi rút lại lời. Coi như chưa nói gì.
A: Thôi được, tha thứ cho cậu đấy.
(A:你刚才说我笨?B:对不起,我收回。当我没说。A:好吧,原谅你了。)
---
5. rút lại quyết định – 撤回决定
原句:
Sau khi xem xét lại, công ty đã rút lại quyết định sa thải.
翻译:
经过再次审核之后,公司撤回了辞退的决定。
词汇解析:
· sau khi:在……之后
· xem xét lại:重新审查,再次考虑(lại 表示“再次”)
· công ty:公司
· quyết định sa thải:辞退决定
· rút lại:撤回(同上一词)
用法说明:
xem xét lại 中的 lại 是越南语中常用的“重做”标志,如 làm lại(重做)、viết lại(重写)。此句型适用于正式场合,如公司、政府或个人取消先前的决定。
重点词语拓展例句:
Sau khi nghe ý kiến của mọi người, anh ấy đã rút lại quyết định nghỉ việc.
(听了大家的意见后,他收回了辞职的决定。)
情景对话:
A: Nghe nói cậu bị đuổi việc?
B: Không, công ty vừa rút lại quyết định sa thải rồi.
A: May quá, thế thì tốt.
(A:听说你被开除了?B:没有,公司刚刚撤回了辞退决定。A:太幸运了,那就好。)
---
6. đi máy bay thay vì đi tàu – 坐飞机而不是火车
原句:
Để rút ngắn thời gian đi lại, tôi đã đi máy bay thay vì đi tàu.
翻译:
为了缩短来回的时间,我选择坐飞机而不是火车。
词汇解析:
· để:为了(图片中误写为 dê)
· rút ngắn:缩短
· thời gian đi lại:往返时间,通勤时间
· đi máy bay:坐飞机
· thay vì:而不是
· đi tàu:坐火车
用法说明:
thay vì 后接被替代的选项,相当于 “instead of”。注意 đi lại 可以指“来回”或“日常出行”,thời gian đi lại 就是花在路上的时间。此句是目的状语 Để... 置前的典型结构。
重点词语拓展例句:
Thay vì ngồi chờ, chúng ta hãy chủ động làm việc đi.
(与其坐着等,不如主动去干活。)
情景对话:
A: Sao hôm nay cậu đi máy bay? Đắt quá.
B: Để rút ngắn thời gian đi lại. Tàu chậm lắm.
A: Cũng phải, được việc mới quan trọng.
(A:今天你怎么坐飞机了?太贵了。B:为了缩短路上时间。火车太慢了。A:也是,办成事才重要。)
---
7. thay vì than phiền – 与其抱怨
原句:
Thay vì than phiền cuộc sống không công bằng, chúng ta hãy tích cực nỗ lực làm việc đi.
翻译:
与其抱怨生活不公,不如积极努力工作。
词汇解析:
· than phiền:抱怨
· cuộc sống:生活
· không công bằng:不公平
· tích cực:积极的
· nỗ lực:努力
· làm việc:工作
用法说明:
Thay vì ... , ... hãy ... 是经典“与其……不如……”句式。đi 放在句尾表祈使,语气亲切或催促。这句话充满正能量,很适合鼓励他人。
重点词语拓展例句:
Thay vì than phiền thời tiết, hãy mang theo ô đi.
(与其抱怨天气,不如带上伞。)
情景对话:
A: Sao cuộc sống cứ bất công với mình thế?
B: Thay vì than phiền, hãy tích cực làm việc đi.
A: Ừ, cậu nói đúng. Mình sẽ cố gắng.
(A:为什么生活对我这么不公平?B:与其抱怨,不如积极工作吧。A:嗯,你说得对。我会努力的。)
---
8. đi nhặt ve chai – 捡破烂
原句:
Anh sẽ tích cực đi nhặt ve chai mỗi ngày để kiếm tiền nuôi em.
翻译:
我会积极每天捡破烂挣钱养你。
词汇解析:
· đi nhặt ve chai:去捡破烂
· mỗi ngày:每天
· kiếm tiền:挣钱(口语常说 kiếm tiền,“找钱”之意)
· nuôi:养活,抚养
用法说明:
nhặt ve chai 字面是捡瓶瓶罐罐(回收废品),引申为干最底层的工作。这句话常用于开玩笑或表白“即使做最苦的事也要养你”。tích cực 强调积极的态度,带点幽默和深情。
重点词语拓展例句:
Bà cụ ấy sống bằng nghề nhặt ve chai.
(那位老奶奶靠捡破烂为生。)
情景对话:
A: Em sợ anh không có tiền.
B: Yên tâm, anh sẽ đi nhặt ve chai mỗi ngày để nuôi em.
A: Thôi, đừng đùa. Nhưng mà cảm ơn anh.
(A:我怕你没钱。B:放心,我会每天去捡破烂养你。A:别开玩笑了。不过还是谢谢你。)
---
9. trút giận lên ai – 把气撒在某人头上
原句:
Đừng trút giận lên tôi, tôi có làm gì sai đâu.
翻译:
别把气撒在我头上,我又没做错什么。
词汇解析:
· trút giận:发泄怒气(trút 有“倾倒、发泄”之意)
· lên:往上,到……上面
· có làm gì sai:做了什么事错(có ... đâu 表示“并没有……”)
· đâu:语气词,强调否定
用法说明:
trút giận lên ai 是固定搭配,指无辜受气。回答时 tôi có làm gì sai đâu 是非常自然的反驳,口语中常说 liên quan gì đến tôi(关我什么事),但此句更强调“我没犯错”。
重点词语拓展例句:
Sao anh cứ trút giận lên con? Nó có lỗi gì đâu.
(你为什么总把孩子当出气筒?他又没做错什么。)
情景对话:
A: Sao hôm nay cậu cáu kỉnh thế?
B: Đừng trút giận lên tôi, tôi không liên quan.
A: Xin lỗi, tại tôi mệt quá.
(A:今天你怎么这么暴躁?B:别把气撒我头上,不关我事。A:对不起,我太累了。)
---
10. mơ mồm – 开口(张嘴)
原句:
Mơ mồm nói là sai, im lặng là sai, hít thở cũng là sai, tóm lại là đâu đâu cũng sai.
翻译:
开口是错,沉默是错,连呼吸都错,总之哪哪都是错。
词汇解析:
· mơ mồm:开口,张嘴(略带粗俗或随意,类似“动嘴”)
· im lặng:沉默
· hít thở:呼吸
· tóm lại là:总之,总而言之
· đâu đâu cũng:处处都,哪哪都
用法说明:
这句话描写一种极度压抑的状态——无论做什么都是错。mơ mồm 比较口语化,比 mở miệng 更随便。排比句 ... là sai, ... là sai 很有节奏感,常用于自嘲或吐槽。
重点词语拓展例句:
Đến thở cũng sai, chẳng lẽ mình không nên tồn tại?
(连呼吸都错,难道自己不该存在?)
情景对话:
A: Sao mày làm gì cũng bị mẹ mắng thế?
B: Ừ, mơ mồm là sai, im lặng cũng sai, tóm lại là đâu đâu cũng sai.
A: Tội nghiệp.
(A:你怎么做什么都被你妈骂?B:是啊,开口是错,沉默也错,总之哪哪都错。A:可怜了。)
---
11. trút nỗi buồn / mưa như trút nước – 发泄悲伤 / 倾盆大雨
原句1:
Trút hết nỗi buồn lên trang giấy.
翻译1:
把所有的悲伤发泄在白纸上。
原句2:
Mưa như trút nước.
翻译2:
雨像倒水一样(倾盆大雨)。
词汇解析:
· trút hết:全部倾倒
· nỗi buồn:悲伤
· trang giấy:白纸,页面
· mưa như trút nước:固定习语,雨下得很大(trút nước 意为“倒水”)
用法说明:
trút 的核心意思是“倾倒、倾泻”,既可接抽象情感(悲伤、怒气),也可接具体物体(雨水)。写作时用 trút nỗi buồn lên trang giấy 是非常文学化的表达,表示通过书写释放情绪。而 mưa như trút nước 是日常习语,形容雨势猛烈。
重点词语拓展例句:
Cô ấy thường viết nhật ký để trút hết nỗi lòng.
(她常写日记来倾诉所有心事。)
情景对话:
A: Sao cậu ngồi viết lâu thế?
B: Mình đang trút nỗi buồn lên trang giấy.
A: Hiểu rồi, viết xong sẽ nhẹ lòng hơn.
(A:你怎么坐着写了那么久?B:我在把悲伤发泄到纸上。A:明白了,写出来会轻松些。)
---
总结:易混淆点与方老师提醒
易混淆点
1. chiều 的两个意思
· chiều 可以表示“下午”(buổi chiều),也可以表示“宠爱”(chiều con)。要根据上下文区分,千万别把“宠孩子”理解成“下午孩子”。
2. con cá vs con cả
· 直播课中有同学写 con cá(鱼),正确老大是 con cả。发音上 cả(重声问号)和 cá(锐声)不同,务必注意声调。
3. rút lại 与 rút ngắn
· rút lại:收回(话语、决定)。
· rút ngắn:缩短(时间、距离)。不要混用,一个针对抽象撤回,一个针对长度/时间。
4. thay vì 的位置
· thay vì 后面跟被放弃的选项,例如 Thay vì đi bộ, tôi đi xe(我骑车而不是走路)。不要写成 thay vì 放在做的那件事前面。
5. trút 的多个搭配
· trút giận lên ai:向某人撒气(负向)。
· trút nỗi buồn lên giấy:向纸上倾泻悲伤(中性/积极)。
· trút nước:倒水(字面)。
注意介词 lên(往……上)的使用。
方老师提醒
· 发音不要死记硬背:虽然本课省略了音标,但平时要多听原声,特别是 ư, ơ, â 这些越南语特有元音。推荐跟读直播课录音。
· 造句练习:每个句型至少自己造三个不同的句子,尤其要把 thay vì、rút lại、trút 用到生活场景中。
· 注意谦词和语气:hãy 比较礼貌,đi 结尾带有建议或催促。跟朋友说话可以用 thôi 代替 hãy,但正式场合用 hãy 更合适。
· 每日一背:把文中的12个原句抄下来,每天早晚各读两遍,坚持一周,这些句式就会变成你的“口语肌肉记忆”。
方老师寄语:Học tiếng Việt không khó, chỉ cần bạn kiên trì mỗi ngày. (学越南语不难,只要你每天坚持。)
---
📌 本系列持续更新,关注公众号,跟着方老师一句一句学真正的越南语。
📍备注:以上内容整理自今日方老师直播课,如需进一步学习可联系微信 @binhvn6688