2026年3月25日越南语学习笔记
今天的直播课,方老师带我们学习了超实用的越南语表达。下面我将逐条为大家呈现老师教的原始例句,并做详细的总结和拓展。
---
1. đồng tình – 同意,赞同
老师原句
Tôi không đồng tình với ý kiến của anh ấy.
我不赞同他的意见。
核心解析
đồng tình 是一个复合词,由 đồng(共同、相同)和 tình(情、情感)组成,字面意思是“情投意合”,引申为“同意、赞同”。
词汇拆解
· không:不
· đồng tình:赞同
· với:与、和(表示对象)
· ý kiến:意见、观点
· của anh ấy:他的
用法要点
常用搭配是 đồng tình với ai / với ý kiến nào đó,表示同意某人或某个意见。否定形式为 không đồng tình。如果想要表达完全同意,可以说 hoàn toàn đồng tình。
近义词辨析
在越南语中,表达“同意”的词汇还有几个:tán thành 语气更强,常用于表决、表态,意思是“赞成、支持”;chấp thuận 则更正式,多用于上级对下级的批复,意思是“批准、接受”。相比之下,đồng tình 最为中性,适用于日常交流。
例句拓展
· Tôi hoàn toàn đồng tình với đề xuất của bạn.
我完全同意你的建议。
· Mọi người đều đồng tình với quyết định này.
大家都赞同这个决定。
· Không phải ai cũng đồng tình với ý tưởng đó.
不是每个人都赞同那个想法。
文化小贴士
越南人在表达“不同意”时,往往比较委婉,常用 không hẳn là đồng tình(不一定同意)来代替直接的 không đồng tình,以避免显得过于生硬。这种委婉的表达方式在越南日常交际中非常常见。
---
2. đồng cảm / thông cảm – 同情,同理
老师原句
Tôi rất đồng cảm với hoàn cảnh của anh ấy, nhưng tôi cũng chẳng giúp được gì.
我很同情他的处境,但我也帮不了什么。
核心解析
这两个词都表达对他人的理解和体恤,但有细微差别。đồng cảm 强调“感同身受”,共情程度更深,指的是真正能体会对方的感受。而 thông cảm 更侧重于“理解、谅解”,偏向于宽容体谅,不一定真正经历过同样的事情。在方老师的例句中,使用的是 đồng cảm,因为表达的是对他人处境的深刻理解。
词汇拆解
· rất:很、非常
· đồng cảm:同情、感同身受
· với:与、对
· hoàn cảnh:处境、境况
· của anh ấy:他的
· nhưng:但是
· cũng:也
· chẳng...được gì:什么也...不了(否定强调)
用法要点
常用搭配为 đồng cảm với ai(对某人感同身受)和 thông cảm cho ai(体谅某人)。在日常口语中,两者常可互换使用,但如果想要表达深层的情感共鸣,đồng cảm 更为贴切。
例句拓展
· Tôi thực sự đồng cảm với những gì bạn đã trải qua.
我真的很理解你所经历的一切。
· Xin thông cảm vì sự chậm trễ này.
请谅解这次的延误。
· Cô ấy rất biết đồng cảm với người khác.
她很懂得体谅别人。
文化小贴士
越南人非常重视“人情”二字。当你对朋友表达 đồng cảm 时,对方会感到被深深理解和接纳,这在建立亲密关系中非常重要。越南人在朋友遭遇困难时,往往会先表达 đồng cảm,再提供实际帮助。
---
3. đồng hành – 陪伴,同行
老师原句
Chiếc xe của tôi đã đồng hành cùng tôi 10 năm nay rồi.
我的车陪同我到现在已经10年了。
核心解析
đồng hành 由 đồng(共同)和 hành(行、走)组成,字面意思是“一起走”,引申为“陪伴、同行”。这个词不仅指物理上的陪伴,也常用于精神层面的支持和长期合作关系。方老师用一辆车陪伴自己10年的例子,生动地展示了这个词的用法。
词汇拆解
· chiếc xe:车(量词 chiếc 用于车辆、物品)
· của tôi:我的
· đã:已经(表示动作已完成)
· đồng hành cùng:陪伴、与...同行
· 10 năm nay rồi:到现在已经10年了(nay 是“现在”,rồi 表示“了”)
用法要点
常用搭配为 đồng hành cùng ai,表示与某人同行或陪伴某人。这个词在商业宣传中也很常见,比如 đồng hành cùng khách hàng(与客户同行),表达一种长期的合作伙伴关系。
例句拓展
· Hãy để gia đình luôn đồng hành cùng bạn.
让家人永远陪伴在你身边。
· Chúng tôi sẽ đồng hành với bạn trong suốt hành trình này.
我们会在这个旅程中一直陪伴你。
· Những người bạn thân sẽ luôn đồng hành cùng nhau.
好朋友会永远相伴。
相关表达
đồng hành 的名词形式是 sự đồng hành,意为“陪伴、同行”。这个词带有积极、温暖的色彩,是越南语中表达陪伴关系的首选词汇。
---
4. âm nhạc đồng hành – 音乐陪伴
老师原句
Hãy để âm nhạc đồng hành cùng bạn mỗi ngày.
请让音乐陪伴你每一天。
核心解析
这是一个将 âm nhạc(音乐)与 đồng hành(陪伴)组合起来的短语,表达“音乐陪伴我们”的意境。方老师用这个例句教大家如何用 đồng hành 来表达抽象事物的陪伴。mỗi ngày 意思是“每一天”,放在句尾强调频率。
词汇拆解
· Hãy:请(用于提出建议或请求)
· để:让
· âm nhạc:音乐
· đồng hành cùng:陪伴
· bạn:你
· mỗi ngày:每一天
例句拓展
· Âm nhạc luôn đồng hành cùng tuổi trẻ.
音乐永远陪伴着青春。
· Hãy để những giai điệu này đồng hành cùng bạn mỗi ngày.
让这些旋律每天陪伴你。
· Sách là người bạn đồng hành tuyệt vời.
书籍是绝佳的伴侣。
文化小贴士
越南人非常热爱音乐,从街头音乐人到各类音乐节目,音乐在生活中无处不在。“音乐陪伴”这一概念在越南文化中很有共鸣,许多越南人在通勤、工作、学习时都有听音乐的习惯,认为音乐是生活中不可或缺的伴侣。
---
5. âm nhạc chữa lành – 音乐治愈
老师原句
Bởi vì âm nhạc có thể chữa lành tâm hồn của chúng ta.
因为音乐可以治愈我们的心灵。
核心解析
chữa lành 本义是“治愈、疗愈”,近年来随着心理健康话题的热度提升,这个词在越南也被广泛使用。方老师用 bởi vì(因为)引导的句子,解释音乐为什么值得陪伴我们——因为它能治愈心灵。tâm hồn 是“心灵、灵魂”的意思,是一个比较诗意的词汇。
词汇拆解
· Bởi vì:因为
· âm nhạc:音乐
· có thể:可以、能够
· chữa lành:治愈
· tâm hồn:心灵、灵魂
· của chúng ta:我们的
相关词汇
· chữa lành tâm hồn:治愈心灵
· liệu pháp âm nhạc:音乐疗法
例句拓展
· Những bản nhạc nhẹ nhàng có thể chữa lành những tổn thương trong lòng.
轻柔的音乐可以治愈内心的伤痛。
· Âm nhạc không chỉ giải trí mà còn chữa lành.
音乐不只是娱乐,还能治愈。
· Thiên nhiên cũng có sức mạnh chữa lành.
大自然也有治愈的力量。
文化小贴士
在越南社交网络上,经常可以看到关于“chữa lành”的话题讨论。从轻音乐、钢琴曲到自然声音的录音,都被年轻人视为缓解压力、疗愈心灵的良药。这个概念在越南的Z世代中尤其流行。
---
6. 统一意见与约定集合
老师原句
Vậy cứ thống nhất là 7 giờ sáng mai chúng ta tập trung ở sân khách sạn nhé.
那就统一意见,明天早上7点我们在酒店大堂集合。
核心解析
thống nhất 意为“统一、一致”,在团队协作、会议讨论中非常常用。thống nhất là 是一种口语化的表达,意为“达成一致的意见是…”。这个句型常用于总结讨论结果,然后做出明确的约定。句尾的 nhé 是一个语气词,相当于“啊、哦”,使语气变得亲切、商量。
词汇拆解
· Vậy:那么、那就
· cứ:就、照...(表示按照某种方式)
· thống nhất là:统一意见是
· 7 giờ sáng mai:明天早上7点(sáng mai 是“明天早上”)
· chúng ta:我们
· tập trung:集合、集中
· ở:在
· sân khách sạn:酒店大堂(sân 本意是“院子”,这里引申为“大厅/区域”)
· nhé:语气词,相当于“啊、哦”
例句拓展
· Thống nhất là 8 giờ xuất phát nhé.
统一意见8点出发啊。
· Vậy cứ hẹn cuối tuần gặp mặt.
那就约在周末见面吧。
· Vậy cứ thống nhất là chiều thứ Bảy nhé.
那就统一意见,周六下午啊。
使用场景
这个表达适用于各种需要统一意见的场景,比如朋友聚会、团队会议、旅行安排等。是越南语口语中非常实用的句型。
---
7. nhìn xa trông rộng – 眼光放长远
老师原句
Hãy nhìn xa trông rộng một tý, đừng chỉ lo trước mắt.
眼光放长远一点,别只顾眼前。
核心解析
这是一个固定成语。nhìn xa 是“看得远”,trông rộng 是“看得广”,合起来比喻有远见、格局大、不拘泥于眼前。một tý 意思是“一点”,让语气更柔和。đừng chỉ lo trước mắt 是“别只顾眼前”,lo 是“担心、操心”,trước mắt 是“眼前”。
词汇拆解
· Hãy:请
· nhìn xa trông rộng:眼光放长远
· một tý:一点、一下
· đừng:别、不要
· chỉ:只
· lo:担心、操心、顾
· trước mắt:眼前
用法要点
常用于劝诫或建议,可以说 hãy nhìn xa trông rộng(要眼光放长远),或 biết nhìn xa trông rộng(有远见)。与之相对的短语是 chỉ lo trước mắt(只顾眼前)。
例句拓展
· Làm lãnh đạo phải biết nhìn xa trông rộng.
做领导要有远见。
· Đừng vì lợi ích trước mắt mà quên đi tương lai, hãy nhìn xa trông rộng hơn.
别因为眼前利益忘了未来,眼光放长远一些。
· Cha mẹ luôn dạy con cái phải nhìn xa trông rộng.
父母总是教导孩子要有远见。
---
8. đầu óc trống rỗng – 大脑一片空白
老师原句
Giây phút ấy, đầu óc tôi trở nên trống rỗng, không nghĩ được điều gì cả.
那一刻,我大脑一片空白,什么也想不起来。
核心解析
đầu óc 是“头脑”,trống rỗng 是“空洞的”,合在一起形象地描述大脑中没有任何想法、完全空白的状态。giây phút ấy 意思是“那一刻”,trở nên 是“变得”,không...gì cả 是“什么也不...”的强调句式。
词汇拆解
· Giây phút ấy:那一刻
· đầu óc:头脑、大脑
· tôi:我
· trở nên:变得
· trống rỗng:空洞的、空白的
· không nghĩ được điều gì cả:什么也想不起来(nghĩ 是“想”,được 表示“能够”,điều gì 是“什么事情”,cả 表示强调)
例句拓展
· Khi bước lên sân khấu, đầu óc tôi bỗng trống rỗng.
当我走上舞台时,大脑突然一片空白。
· Sau một ngày làm việc căng thẳng, đầu óc tôi hoàn toàn trống rỗng.
经过一天紧张的工作,我的大脑完全空白了。
· Nhìn vào đề thi, đầu óc cậu ấy trống rỗng.
看到试卷时,他大脑一片空白。
相关表达
口语中还可以说 quên sạch,意思是“忘得一干二净”,或者 chẳng nghĩ ra gì(什么也想不出来)。
---
9. 不要让脑子放空,要不断学习
老师原句
Đừng để đầu óc trống rỗng, hãy luôn học hỏi những điều mới mẻ.
不要让脑子放空,要随时学习一些新鲜的事物。
核心解析
方老师用这句话鼓励大家保持学习的状态。đừng để... 意思是“不要让...”,hãy luôn... 是“要一直...”,这是一个常用劝诫句式。học hỏi 这个词值得特别关注。
词汇拆解
· Đừng:别、不要
· để:让
· đầu óc trống rỗng:大脑空白
· hãy:请
· luôn:总是、一直
· học hỏi:学习、借鉴
· những điều mới mẻ:新鲜的事物(những 是复数标记,điều 是“事情、事物”,mới mẻ 是“新颖的、新鲜的”)
词汇辨析
học hỏi 和一般的 học(学)有所不同。học 指一般性的学习,比如 học tiếng Việt(学越南语)。而 học hỏi 更强调从他人或实践中学习、借鉴,带有“虚心求教”的意味。越南语中常说 học hỏi kinh nghiệm,意思是“学习经验”。
例句拓展
· Hãy luôn giữ tinh thần học hỏi.
要一直保持学习的精神。
· Tôi rất muốn học hỏi kinh nghiệm của anh.
我很想向你学习经验。
· Học hỏi không bao giờ là đủ.
学无止境。
---
10. trống trải – 空虚,空荡荡
老师原句
Sau Tết con cái đều đi làm xa hết, trong nhà trở nên rất trống trải.
年后子女们都外出工作了,家里变得空荡荡的。
核心解析
trống trải 是一个带有情感色彩的形容词。它可以形容空间上的空旷,比如一间没有家具的房间;也可以形容心理上的空虚、失落感,比如亲人离开后的孤独。方老师用春节后子女外出工作的场景,非常贴切地展示了这个词的用法。
词汇拆解
· Sau Tết:春节后
· con cái:子女
· đều:都
· đi làm xa:外出工作、去远方工作
· hết:全部、完了(表示完全)
· trong nhà:家里
· trở nên:变得
· rất:很、非常
· trống trải:空虚、空荡荡
用法要点
· 形容地方:căn nhà trống trải(空荡荡的房子)
· 形容内心:lòng trống trải(内心空虚)
例句拓展
· Sau khi con cái đi học xa, căn nhà trở nên trống trải.
孩子们去远方上学后,家里变得空荡荡的。
· Anh ấy cảm thấy trống trải trong lòng.
他心里感到空虚。
· Cuộc sống không có mục tiêu thật trống trải.
没有目标的生活真的很空虚。
---
11. 一个人住大别墅
老师原句
Một mình sống trong một căn biệt thự lớn, cô ấy cảm thấy rất trống trải.
一个人生活在一个大别墅里,她觉得空荡荡的。
核心解析
这一条是对 trống trải 的场景化展示。biệt thự(别墅)在越南通常是财富和地位的象征,但如果独自一人住在大别墅里,反而会显得格外空旷、孤独。这个例句生动地说明了物质丰富不一定带来内心的充实。
词汇拆解
· Một mình:一个人
· sống trong:生活在...里
· một căn:一栋(量词 căn 用于房屋、房间)
· biệt thự:别墅
· lớn:大的
· cô ấy:她
· cảm thấy:感觉、觉得
· rất:很、非常
· trống trải:空虚、空荡荡
例句拓展
· Ở một mình trong căn nhà rộng, đôi khi cũng thấy trống trải.
一个人住在大房子里,有时候也会感到空荡荡的。
· Dù sống trong biệt thự sang trọng, nhưng lòng cô vẫn trống trải.
尽管住在豪华别墅里,她的内心依然空虚。
· Giàu có nhưng cô đơn, cuộc sống thật trống trải.
富有却孤独,生活真空虚。
---
12. trông đợi – 期待,盼望
老师原句
Tôi cũng không biết mình đang trông đợi điều gì nữa.
我也不知道自己在盼望什么了。
核心解析
trông đợi 表达对某事或某人的期待、盼望。这个词带有一种“等待、期盼”的情感色彩。方老师的例句中用了 cũng không biết...nữa 的结构,意思是“也不知道...了”,表达出一种迷茫、不确定的情绪——自己也不清楚究竟在期待什么。这个表达非常贴近生活,让人感同身受。
词汇拆解
· Tôi:我
· cũng:也
· không biết:不知道
· mình:自己
· đang:正在(表示进行时)
· trông đợi:期待、盼望
· điều gì:什么事情
· nữa:了(表示程度加深或变化)
用法要点
常用搭配为 trông đợi ai/điều gì,意思是“期待某人/某事物”。否定形式 đừng trông đợi 则常用于劝诫,告诉别人不要抱有过高的期望。
例句拓展
· Tôi vẫn trông đợi một điều kỳ diệu sẽ xảy ra.
我仍在期待奇迹会发生。
· Đừng trông đợi quá nhiều, kẻo thất vọng.
别期望太多,免得失望。
· Cô ấy đang trông đợi tin tức từ anh.
她正在等待他的消息。
---
13. 不要对别人期望太多(含越南谚语详解)
老师原句
Đừng trông đợi quá nhiều vào người khác.
不要对别人期望太多。
越南谚语(老师补充)
Dựa vào núi núi sẽ đổ, dựa vào người người sẽ đi.
靠山山会倒,靠人人会跑。
核心解析
这是方老师分享的一句人生哲理。đừng trông đợi quá nhiều vào người khác 直译是“不要把太多期望寄托在别人身上”,意在提醒大家保持独立,减少对他人的依赖。quá nhiều 意思是“太多”,vào 在这里是“在...上、对...”,người khác 是“别人”。
词汇拆解
· Đừng:别、不要
· trông đợi:期待、盼望
· quá nhiều:太多
· vào:在...上、对...
· người khác:别人
越南谚语详解
方老师还引用了一句非常经典的越南谚语:Dựa vào núi núi sẽ đổ, dựa vào người người sẽ đi.
· Dựa vào:依靠、依赖
· núi:山
· sẽ đổ:会倒、会崩塌
· người:人
· sẽ đi:会走、会离开
字面意思是“靠山山会倒,靠人人会走”。这句话强调了一个深刻的道理:过度依赖外在的人或事物,最终都可能落空。最好的依靠是自己。这种自立自强的精神在越南文化中深受推崇,长辈常会用这句话来教导晚辈。
例句拓展
· Trong cuộc sống, tốt nhất là tự dựa vào chính mình.
在生活中,最好的还是靠自己。
· Đừng dựa dẫm vào người khác, hãy tự lập đi.
别依赖别人,要独立。
· Người xưa có câu: dựa vào núi núi sẽ đổ, dựa vào người người sẽ đi.
古人云:靠山山会倒,靠人人会跑。
文化小贴士
这句谚语在越南非常普及,常被用来劝诫年轻人学会独立。越南家庭在教育子女时,除了强调家庭亲情,也非常重视培养孩子的独立性和自强精神。这句谚语体现了越南文化中“自立自强”的价值观。
---
💡 学习建议
反复朗读老师原句:每一组老师教的原始例句都是精心挑选的,既地道又实用。多读几遍,直到能脱口而出。
尝试造句:替换例句中的关键词,造出自己的句子。比如学完 đồng hành 后,可以试着说 Sách luôn đồng hành cùng tôi.(书一直陪伴着我),这样能把知识转化为自己的表达能力。
场景记忆:将这些表达归类到不同的使用场景中。比如“同意/同情/陪伴”属于人际交往类,“眼光放长远/不要期望太多”属于人生哲理类,“大脑空白/空荡荡”属于状态描述类。分类记忆有助于在需要时快速调取。
文化理解:注意越南人表达时的委婉习惯。比如在表达“不同意”时,越南人往往不会直接说“không đồng tình”,而是会用“không hẳn là đồng tình”(不一定同意)来缓冲。理解这些文化细节,可以让你的表达更加得体自然。
---
📍备注:以上内容整理自今日方老师直播课,如需进一步学习可联系微信 @binhvn6688