2026年3月14日越南语学习笔记
一、核心词汇详解与拓展
1. Óc / Nhức óc - 脑子 / 头疼
原句:
· Chúng mày suốt ngày hò hét, nhức hết cả óc.(你们成天喊叫,我头都痛死了。)
· Nghe chúng nó cãi nhau, tao nhức hết cả óc.(听他们吵架,老子头都大了。)
词汇解析:
· óc:脑子,脑袋。北方人常用,南方更多说"đầu"。
· nhức:疼痛(多指内部痛,如头痛、牙痛)
· đau:也是痛,但更通用。nhức đầu = đau đầu
拓展:
· đau đầu:头疼(生理或心理上)
· Bài toán này làm tôi đau đầu.(这道题让我头疼。)
· nhức óc:比đau đầu语气更强,表示"烦死了、受不了"
· căng thẳng:紧张、压力大,也能导致头疼
场景:当你被噪音困扰、被烦心事折磨时,可以说:
· Ồn ào quá, nhức hết cả óc!(太吵了,头疼死了!)
---
2. Gặp được / Gặp phải - 遇到
原句:
· Tôi tự lái xe từ Bắc vào Nam, dọc đường gặp được rất nhiều người tốt.
· gặp được người tốt / gặp phải người xấu
深度对比:
词语 感情色彩 类似中文 常见搭配
gặp được 幸运/如愿 遇上了(好的) cơ hội(机会), bạn cũ(老友), tình yêu(爱情)
gặp phải 不幸/倒霉 撞上了(坏的) rắc rối(麻烦), tai nạn(事故), kẻ xấu(坏人)
类似结构拓展:
· mua được:买到(称心的东西)
· mua phải:买到(假货/次品)
· trúng được:中(彩票/好事)
· trúng phải:中了(圈套/陷阱)
例句:
· Tôi mua được căn nhà ưng ý.(我买到了称心的房子。)
· Tiếc quá, mua phải hàng giả rồi.(太可惜了,买到假货了。)
---
3. Lấy được / Lấy phải - 娶到
原句:
· Nó lấy được một cô vợ vừa xinh đẹp vừa đảm đang.
· Nó lấy phải con vợ đanh đá, suốt ngày bị bắt nạt, khổ quá!
词汇详解:
đảm đang(贤惠能干):
· 传统越南女性的理想形象:会做饭、会持家、照顾家人
· 近义词:tháo vát(能干、机灵)
· 反义词:vụng về(笨手笨脚)
đanh đá(泼辣):
· 褒义时:有主见、不好欺负、能保护自己
· 贬义时:嘴毒、爱吵架、不讲理
· 近义词:dữ(凶)、chua ngoa(尖酸刻薄)
拓展:
· 形容夫妻关系:
· vợ hiền dạy con → 贤妻良母
· chồng yêu vợ thương → 恩爱夫妻
· cơm không lành canh không ngọt → 夫妻不和(字面:饭不熟汤不甜)
文化背景:
越南有句俗语:Lấy vợ xem tông, lấy chồng xem giống(娶妻看族,嫁夫看种)。传统上选媳妇很看重đảm đang的品质。
---
4. Chấp vật / Thọc gậy bánh xe - 性格与行为
原句:
· Nó hay chấp vật lắm, không chơi được.
· Tính nó hay thọc gậy bánh xe lắm, không ai ưa được.
chấp vật(爱计较):
· 指在小事上斤斤计较,不肯吃亏
· 近义词:keo kiệt(吝啬)、chi li(锱铢必较)
· 反义词:rộng rãi(大方)、thoải mái(随和)
thọc gậy bánh xe(使绊子):
· 字面:把棍子捅进车轮 → 让车翻掉
· 指暗中破坏别人的计划、好事
· 近义词:phá hoại(破坏)、quấy rối(捣乱)
· 中文对应:使绊子、背后捅刀、搅局
例句:
· Nó thích thọc gậy bánh xe khi thấy người khác thành công.(它见不得别人成功,喜欢使绊子。)
không ưa được / không ưa nổi(喜欢不了一点):
· ưa:喜欢(比thích更带感情色彩)
· nổi:表示“能承受/能做到”
· không ưa nổi → 讨厌到无法忍受
---
5. Mọc - 生长/出现/惹事
原句:
· Hai bên đường mọc rất nhiều cỏ dại.
· Hôm nay mặt trời mọc từ đằng tây.
· bún mọc(木耳猪肉丸粉)
mọc的多个含义:
用法 含义 例子
mọc răng 长牙 Bé mọc răng hay sốt.(宝宝长牙常发烧。)
mọc tóc 长头发 Thuốc này giúp mọc tóc.(这药帮助生发。)
mọc lên 耸立/冒出 Nhà cao tầng mọc lên như nấm.(高楼如蘑菇般冒出来。)
mọc chuyện 惹事 Nó hay mọc chuyện với hàng xóm.(它常跟邻居找茬。)
mọc sừng 被戴绿帽 Anh ta bị mọc sừng mà không biết.(他被绿了还不知道。)
文化拓展 - bún mọc:
· 越南特色米粉,mọc指木耳猪肉丸(因丸子形状像“长出来”的?)
· 点餐技巧:
· Cho tôi một bát bún mọc.(给我一碗肉丸粉。)
· Không thêm mì chính nhé.(别放味精哦。)
---
6. Móc - 掏/钩/偷
原句:
· Các bạn đã bị móc túi bao giờ chưa?
· Lâu lâu lại moi móc chuyện cũ ra để nói.
móc túi:
· 本义:掏口袋(偷东西)
· 引申义:敲竹杠、宰客
· Ở khu du lịch hay bị móc túi lắm.(旅游区经常被宰。)
moi móc(翻旧账):
· moi:挖、掏
· móc:钩、翻
· 合起来指反复提起往事,多指不好的事
· 近义词:đào lại chuyện cũ(挖旧事)
例句:
· Đã qua rồi, đừng moi móc nữa.(都过去了,别翻旧账了。)
---
7. Khóc - 哭与擦干眼泪
原句:
· Khóc không giải quyết được vấn đề, gạt nước mắt đi, bắt đầu lại từ đầu.
相关词汇:
· khóc:哭
· khóc thút thít → 抽泣
· khóc to → 大哭
· khóc không ra nước mắt → 哭不出眼泪(假哭)
· gạt nước mắt:擦眼泪(gạt:擦掉、抹去)
· bắt đầu lại từ đầu:从头再来(励志常用语)
类似表达:
· Đứng dậy mà đi tiếp → 站起来继续走
· Lau khô nước mắt, mỉm cười tiếp → 擦干眼泪,继续微笑
---
二、句型结构总结
1. "又...又..." 结构
vừa... vừa...
· vừa xinh đẹp vừa đảm đang(又漂亮又贤惠)
· vừa thông minh vừa chăm chỉ(又聪明又勤奋)
2. "太...了,没法..."
... lắm, không ... được
· Nó hay chấp vật lắm, không chơi được.
· Đồ ăn cay lắm, không ăn được.(太辣了,吃不了。)
3. "整天被..."
suốt ngày bị...
· suốt ngày bị bắt nạt(整天被欺负)
· suốt ngày bị mắng(整天挨骂)
4. "像你这种人..."
Cái loại người như mày...
· 带有鄙视、不屑的语气
· 礼貌说法:Những người như bạn...(像您这样的人...)
---
三、实用场景对话
场景1:抱怨噪音
A:Sao tối nào cũng hò hét thế?(怎么每天晚上都喊叫?)
B:Nhức hết cả óc, không ngủ được!(头疼死了,睡不着!)
场景2:评价一个人
A:Thằng đó chơi được không?(那家伙能交朋友吗?)
B:Nó hay thọc gậy bánh xe lắm, tránh xa ra.(他老使绊子,离远点。)
场景3:点餐
A:Ăn gì đây?(吃什么?)
B:Cho tôi bát bún mọc, không mì chính.(给我碗肉丸粉,别放味精。)
场景4:安慰朋友
A:Chia tay rồi, buồn quá!(分手了,好难过!)
B:Khóc đi rồi gạt nước mắt, bắt đầu lại!(哭完擦干眼泪,重新开始!)
---
四、今日金句
Khóc không giải quyết được vấn đề, gạt nước mắt đi, bắt đầu lại từ đầu.
这句话非常励志,送给所有在学习、工作、感情中遇到挫折的朋友。越南语中类似的话还有:
· Thất bại là mẹ thành công.(失败是成功之母。)
· Có công mài sắt, có ngày nên kim.(只要功夫深,铁杵磨成针。)
---
备注:以上内容整理自今日方老师直播课,如需进一步学习可联系 @binhvn6688