2026年3月19日越南语学习笔记
今天学习了大量实用的越南语口语,内容包括天气描述、人群活动、情感表达、学习励志以及重要句型“... đến mấy”的用法。以下是详细整理与拓展,希望对大家的越南语学习有所帮助。
---
一、天气与自然现象
1. 乌云密布,必有大雨
Câu: Mây đen kéo đến mù mịt, ắt hẳn là trời sẽ mưa to.
Dịch: 乌云密布,必定会下大雨。
Từ vựng:
· mây đen:乌云
· kéo đến:涌来、袭来
· mù mịt:昏暗、密布(形容天气或视线)
· ắt hẳn là:必定会...(表示肯定推测)
· trời:天、天气
· mưa to:大雨
Mở rộng:
· mưa nhỏ:小雨
· mưa phùn:毛毛雨
· bão:台风
· sấm chớp:雷电
· bầu trời:天空
· nắng:阳光
· ẩm ướt:潮湿
---
二、人群聚集与活动
2. 四面八方游客涌入谅山看庙会
Câu: Du khách thập phương kéo đến Lạng Sơn xem hội rất đông.
Dịch: 四面八方的游客涌入谅山看庙会,人山人海。
Từ vựng:
· du khách:游客
· thập phương:四面八方(thập:十,phương:方向)
· kéo đến:此处指“聚集、涌来”
· Lạng Sơn:谅山(越南省份)
· xem hội:看庙会、赶会
· rất đông:很多人、拥挤
Mở rộng:
· lễ hội:节日、庙会
· đám đông:人群
· tập trung:集中
· đổ về:涌向(口语,如:Mọi người đổ về quê ăn Tết. 人们涌向家乡过年。)
· du lịch:旅游
---
三、情感与希望
3. 一条信息扑灭了最后一丝希望
Câu: Tin nhắn của cô ấy đã dập tắt chút hi vọng cuối cùng của anh ấy.
Dịch: 她的信息扑灭了他最后一丝希望。
Từ vựng:
· tin nhắn:短信、信息
· đã dập tắt:已扑灭、熄灭(dập tắt 常用于灭火、灭希望)
· chút:一点、一丝
· hi vọng:希望(也写作 hy vọng)
· cuối cùng:最后
Mở rộng:
· thất vọng:失望
· niềm tin:信心
· mơ ước:梦想
· tuyệt vọng:绝望
· khơi dậy:点燃、激起(如:khơi dậy hy vọng 点燃希望)
---
四、词汇聚焦:“tắt”的多种用法
4. “tắt”及相关词组
· tắt:关、熄灭(基本义)
Ví dụ: Tắt đèn (关灯), Tắt máy (关机)
· viết tắt:简写、缩写
Ví dụ: "VN" là viết tắt của "Việt Nam".
· đường tắt:捷径
Ví dụ: Đi đường tắt cho nhanh. (走捷径快点。)
· đi tắt:走捷径
Ví dụ: Đừng đi tắt qua vườn nhà người khác. (别抄近路穿过别人家的园子。)
· dập tắt:扑灭(火焰、希望等)
Ví dụ: Dập tắt đám cháy (灭火);Dập tắt hy vọng (破灭希望)
Mở rộng:
· tắt thở:断气、死亡
· tắt nghẽn:堵塞(交通)
· tắt tiếng:静音
---
五、学习热情不可阻挡
5. 没有什么困难能熄灭我学越南语的热情
Câu: Không có khó khăn gì có thể dập tắt đam mê học tiếng Việt của tôi.
Dịch: 没有什么困难能熄灭我学习越南语的热情。
Từ vựng:
· khó khăn:困难
· đam mê:热爱、痴迷、迷恋
· học tiếng Việt:学越南语
Mở rộng:
· yêu thích:喜爱
· hứng thú:兴趣
· kiên trì:坚持
· rào cản:障碍
· nỗ lực:努力
---
六、爱情的表达
6. 没人能阻挡我对你的爱
Câu: Không ai có thể ngăn cản tình yêu của tôi dành cho em.
Dịch: 没人能阻挡我对你的爱。
Từ vựng:
· ngăn cản:阻挡、阻止
· tình yêu:爱情
· dành cho:给予、留给(表示对象)
Mở rộng:
· yêu em:爱你
· mãi mãi:永远
· bên nhau:在一起
· trái tim:心
· nhung nhớ:思念
---
七、学习态度:找借口 vs 真努力
7. 不想学习的人总有千万个理由
Câu: Người không muốn học sẽ có muôn vàn lý do để ngăn cản việc học.
Dịch: 不想学习的人会有千万个理由来阻碍学习。
Từ vựng:
· muôn vàn:无数、千万
· lý do:理由
· việc học:学习这件事
8. 真正想学习的人,再忙也能挤出时间
Câu: Người thực sự muốn học bận đến mấy vẫn có thể dành thời gian để học tập.
Dịch: 真正想学习的人,再怎么忙都能腾出时间学习。
Từ vựng:
· thực sự:真正地
· bận:忙
· đến mấy:再怎么...(后面详细讲)
· vẫn có thể:仍然可以
· dành thời gian:抽出时间
· học tập:学习
Mở rộng:
· tranh thủ:抓紧、抽空
· kỷ luật:纪律
· tự giác:自觉
---
八、重点句型:“... đến mấy” 再怎么...
9. “đến mấy” 结构列举
· vui đến mấy:再怎么开心
· buồn đến mấy:再怎么难过
· mệt đến mấy:再怎么累
· đẹp đến mấy:再怎么漂亮
· giỏi đến mấy:再怎么厉害
Cấu trúc: [Tính từ] + đến mấy + ... cũng...
表示“再怎么……,也……”
10. 例句一:再厉害也别傲慢
Câu: Giỏi đến mấy cũng đừng kiêu ngạo, núi cao còn có núi cao hơn, người giỏi còn có người giỏi hơn.
Dịch: 再怎么厉害也不要傲慢,山外有山,人外有人。
Từ vựng:
· kiêu ngạo:傲慢
· núi:山
· cao:高
· hơn:更
11. 例句二:再开心也别忘打电话回家
Câu: Vui đến mấy cũng đừng quên gọi điện về nhà.
Dịch: 再怎么开心也别忘了打电话回家。
Từ vựng:
· quên:忘记
· gọi điện:打电话
· về nhà:回家
Mở rộng:
· vực lại tinh thần:振作精神
12. 例句三:没有头脑,再漂亮也只是花瓶
Câu: Không có đầu óc thì đẹp đến mấy cũng chỉ là cái bình hoa di động.
Dịch: 没有头脑,再怎么漂亮也只是一个花瓶。
Từ vựng:
· đầu óc:头脑、智慧
· cũng chỉ là:也只不过是
· bình hoa di động:花瓶(直译:移动的花瓶,比喻徒有其表的人)
Mở rộng:
· có tác dụng:有用
· vô dụng:无用
· cái đẹp:美丽
· trí tuệ:智慧
---
九、日常实用短语补充
· cũng chả có tác dụng gì:也没什么用
· di động:移动的、手机(但这里bình hoa di động是比喻)
· đừng:别、不要(否定祈使句)
---
希望这份总结能帮助你巩固今天的越南语学习。每一组词汇和例句都值得反复练习,尤其是“đến mấy”句型非常实用。如果你在学习过程中发现其他有趣的知识点,也欢迎留言交流!
Chúc bạn học tốt! (祝你学习顺利!)
备注:以上内容整理自今日方老师直播课,如需进一步学习可联系 @binhvn6688