2026年4月14日越南语学习笔记
方老师直播课笔记:从“压抑”到“突然想起”,这些词你用对了吗?
大家好,欢迎回到方老师的越南语直播课。今天方老师带着大家梳理了一组非常实用但容易混淆的词汇和句型。从表达“压抑”“烦躁”,到强调“过度”“突然想起”,每一个词背后都有地道语感的诀窍。下面我们按课堂顺序逐个复习。
---
一、Ức chế – 压抑、憋屈
原句
Thái độ của nó khiến người khác cảm thấy rất ức chế.
翻译
他的态度让别人觉得很压抑(很不爽)。
词汇解析
· thái độ:态度
· ức chế:压抑、憋屈,指心理上被堵住、无法释放的不爽感
用法说明
“Ức chế” 比 “bực mình” 程度更重,常用于别人的行为或某种局面让人非常难受、有火发不出。
重点词语拓展例句
Công việc này thực sự rất ức chế, làm mãi không xong.
(这份工作实在太憋屈了,做半天也做不完。)
情景对话
A: Sao mặt mũi cậu buồn thế?
(你怎么一脸不开心?)
B: Thái độ của sếp hôm nay ức chế lắm, chẳng muốn nói chuyện với ai.
(今天老板的态度太让人压抑了,不想跟任何人说话。)
---
二、Bực mình – 烦、郁闷
原句
Bực mình thật đấy, mới sáng ra đã bị ăn chửi rồi.
翻译
真烦呀,一大清早就被骂了。
词汇解析
· bực mình:烦、郁闷
· thật đấy:真的很……(强调语气)
· mới sáng ra:一大早
· đã:已经、就
· bị ăn chửi:挨骂、被骂(口语化表达)
用法说明
“Bực mình” 侧重日常小事引起的心烦。搭配 “mới…đã…” 结构,强调“刚……就……”,带有意外和不快的语气。
重点词语拓展例句
Đang vui vẻ tự nhiên bị ăn chửi, ai mà chẳng bực mình.
(正高兴着突然被骂,谁不烦啊。)
情景对话
A: Sao hôm nay cậu cáu kỉnh thế?
(今天你怎么这么暴躁?)
B: Bực mình thật đấy, mới sáng ra đã bị sếp mắng vì lỗi không phải của mình.
(真烦,一大早就因为不是我的错被老板骂了。)
---
三、Cực kỳ – 极其、无比
原句
Anh ấy làm việc cực kỳ tỉ mỉ và cần thận.
翻译
他做事极其认真仔细。
词汇解析
· cực kỳ:极其、无比
· làm việc:工作、做事
· tỉ mỉ:细心、仔细(侧重细节周全)
· cần thận:认真、谨慎(侧重小心不出错)
用法说明
“Cực kỳ” 程度强于 “rất”。 “Tỉ mỉ” 和 “cần thận” 常连用,前者强调周到,后者强调谨慎。
重点词语拓展例句
Cô ấy nấu ăn cực kỳ tỉ mỉ, từng bước đều làm rất cần thận.
(她做饭极其仔细,每一步都很认真。)
情景对话
A: Cậu nghĩ sao về nhân viên mới?
(你觉得新员工怎么样?)
B: Anh ấy làm việc cực kỳ tỉ mỉ và cần thận, chẳng bao giờ sai sót.
(他做事极其认真仔细,从不出错。)
---
四、Sức khỏe – 健康
原句
Sức khỏe là thứ cực kỳ quan trọng, không nên chủ quan.
翻译
身体健康是非常重要的事情,不应该大意。
词汇解析
· sức khỏe:身体健康
· là thứ:是……的东西/事情
· quan trọng:重要
· chủ quan:主观、大意(此处指凭主观认为没事而疏忽)
用法说明
“Không nên chủ quan” 是典型劝告句式,提醒对方不要掉以轻心。
重点词语拓展例句
Đi đường gặp trời mưa cũng không nên chủ quan, vẫn có thể trơn trượt.
(下雨天走路也不要大意,还是可能打滑的。)
情景对话
A: Tôi thấy dạo này hơi mệt, nhưng chắc không sao.
(我最近有点累,但应该没事。)
B: Sức khỏe là thứ cực kỳ quan trọng, đừng chủ quan! Đi khám đi.
(身体是最重要的,别大意!去检查一下吧。)
---
五、Cực chẳng đã – 实在没办法、迫不得已
原句
Trời mưa to, xe chết máy giữa đường, cực chẳng đã phải đi bộ về nhà.
翻译
下大雨,半路车抛锚了,实在没办法只能走路回家。
词汇解析
· cực chẳng đã:迫不得已、走投无路时才这样做
· trời mưa to:下大雨
· xe chết máy:车抛锚了
· giữa đường:半路
· phải đi bộ:不得不走路
用法说明
“Cực chẳng đã” 表达的是“但凡有别的办法,绝不会这么做”,强调无奈和被逼到绝境。常与 “phải” 连用,表示不得不接受一个不好的结果。
重点词语拓展例句
Cực chẳng đã tôi mới phải vay tiền người khác.
(我实在没办法了才去借别人的钱。)
情景对话
A: Sao hôm qua cậu về nhà muộn thế?
(昨天你怎么回家那么晚?)
B: Cực chẳng đã, xe hỏng giữa đường, mưa to quá, phải đẩy bộ gần hai cây số.
(实在没办法,车半路坏了,雨又大,只好推着走了将近两公里。)
---
六、Hai thái cực – 两个极端
原句
Mặc dù là anh em sinh đôi, nhưng tính cách của họ thuộc hai thái cực hoàn toàn trái ngược nhau.
翻译
虽然是双胞胎兄弟,但他俩性格属于完全相反的两个极端。
词汇解析
· mặc dù:虽然
· sinh đôi:双胞胎
· tính cách:性格
· thuộc:属于
· hai thái cực:两个极端
· trái ngược nhau:互相相反
用法说明
“Hai thái cực” 源于“太极”的阴阳两极,常用于形容性格、观点、风格的强烈对立。
重点词语拓展例句
Quan điểm của họ về vấn đề này thuộc hai thái cực, không thể dung hòa.
(他们在这个问题上的观点属于两个极端,无法调和。)
情景对话
A: Hai chị em họ sao mà khác quá vậy?
(她们姐妹俩怎么差那么多?)
B: Đúng vậy, một người hướng nội, một người hướng ngoại – thuộc hai thái cực.
(是啊,一个内向一个外向——属于两个极端。)
---
七、Mức độ – 程度、水平
原句
Các bạn nên hiểu rõ mức độ quan trọng của việc học phát âm trong tiếng Việt.
翻译
你们应该清楚地了解学习越南语发音的重要性。
词汇解析
· nên:应该
· hiểu rõ:清楚地了解
· mức độ:程度、水平
· quan trọng:重要
· việc:事情(名词化动作)
· học phát âm:学发音
用法说明
“Mức độ quan trọng” 比单独用 “quan trọng” 更正式、更强调“重要到什么程度”。 “Hiểu rõ” 比 “hiểu” 多了一层“透彻、清楚”。
重点词语拓展例句
Bạn có hiểu rõ mức độ nghiêm trọng của vấn đề này không?
(你清楚这个问题的严重程度吗?)
情景对话
A: Em thấy học phát âm khó quá, bỏ qua được không ạ?
(我觉得学发音太难了,可以跳过吗?)
B: Các bạn nên hiểu rõ mức độ quan trọng của việc học phát âm. Nó ảnh hưởng đến tất cả các kỹ năng khác.
(你们应该清楚学发音的重要性。它会影响所有其他技能。)
---
八、Quá mức – 过度、过分
原句
Vào các ngày lễ tết quan trọng, phòng khách sạn luôn tăng giá so với ngày thường.
翻译
在一些重要的节假日期间,酒店价格常常比平日暴涨。
词汇解析
· lễ tết:节假日
· phòng khách sạn:酒店房间
· luôn:常常、总是
· tăng giá:涨价
· so với:与……相比
· ngày thường:平日
本课重点词 quá mức(过度、过高、过分)虽未直接出现在例句中,但 “tăng giá quá mức” 就是“涨价过度”。方老师借此讲解 “quá mức” 的用法。
用法说明
“Quá mức” 指超出正常允许的标准或界限,常用于批评价格、行为、言语等过分。
重点词语拓展例句
Giá xăng tăng quá mức khiến ai cũng phàn nàn.
(油价涨得过分离谱,谁都在抱怨。)
情景对话
A: Sao phòng khách sạn đắt thế này?
(酒店房间怎么这么贵?)
B: Đang vào mùa lễ tết, họ tăng giá quá mức so với ngày thường.
(正值节假日,他们涨价涨得比平日过分多了。)
---
九、Quá sức – 超负荷、透支
原句
Lao động đầu óc quá sức trong thời gian dài, có thể khiến chúng ta suy nhược thần kinh.
翻译
长期过度脑力劳动,会让咱们精神衰弱。
词汇解析
· lao động đầu óc:脑力劳动
· quá sức:超负荷、透支(体力或脑力)
· trong thời gian dài:长期
· có thể:可能
· suy nhược thần kinh:精神衰弱
用法说明
“Quá sức” 专指超出身体或精力的承受范围。与 “quá mức” 的区别: “quá sức” 侧重体能/精力透支;“quá mức” 侧重程度、数量、标准超标。
重点词语拓展例句
Làm việc quá sức sẽ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
(劳累过度会对健康造成不良影响。)
情景对话
A: Dạo này tôi hay đau đầu, ngủ không ngon.
(我最近老是头疼,睡不好。)
B: Chắc do cậu lao động đầu óc quá sức trong thời gian dài đấy. Nên nghỉ ngơi đi.
(肯定是你长期脑力过度透支了。该休息一下了。)
---
十、Lượng sức mình – 量力而行
原句
Làm gì cũng phải lượng sức mình, đừng quá sức.
翻译
做什么都要量力而行,不要过度劳累。
词汇解析
· cũng phải:也要、都得
· lượng sức mình:量力而行(衡量自己的能力)
· đừng:别、不要
· quá sức:过度劳累/超负荷
用法说明
“Lượng sức mình” 是固定搭配,劝人做事要衡量自身能力。 “Làm gì cũng phải…” 强调“无论做什么事都要……”,是非常地道的劝诫句式。
重点词语拓展例句
Tập thể dục cũng phải lượng sức mình, đừng cố quá.
(锻炼也要量力而行,不要硬撑。)
情景对话
A: Tôi muốn làm thêm một công việc nữa để kiếm nhiều tiền.
(我想再干一份工作多赚点钱。)
B: Làm gì cũng phải lượng sức mình, đừng quá sức kẻo ốm.
(做什么都要量力而行,别透支累病了。)
---
十一、Sực nhớ ra – 突然想起
原句
Bắt xe đến cửa khẩu rồi, cô mới sực nhớ ra là quên mang hộ chiếu.
翻译
打车到口岸了,我才突然想起没有带护照。
词汇解析
· bắt xe:打车、叫车
· cửa khẩu:口岸、关口
· rồi:……之后(动作完成)
· mới:才(强调晚、慢)
· sực nhớ ra:突然想起
· quên:忘记
· hộ chiếu:护照
用法说明
“Sực nhớ ra” 的精髓在于“猛然、不经意地想起”,往往因为某个外部触发或瞬间灵光。区别于普通 “nhớ ra”,它带有“突然性”和“后知后觉”的遗憾感。句式 “…rồi…mới…” 表示“做完某事之后才(发现/想起)”。
重点词语拓展例句
Đang ăn cơm, tôi sực nhớ ra hôm nay là sinh nhật mẹ.
(正吃着饭,我突然想起今天是妈妈的生日。)
情景对话
A: Sao cô lại quay về?
(您怎么又回来了?)
B: Bắt xe đến sân bay rồi, tôi mới sực nhớ ra quên mang ví.
(打车到机场了,我才突然想起忘带钱包了。)
---
方老师课堂总结
今天的课,方老师重点强调了以下几个核心知识点:
1. 情绪词的程度不同
“Ức chế” 比 “bực mình” 更压抑、更憋屈。前者是“有火发不出”,后者是“心里烦”。
2. “Cực chẳng đã” 与 “miễn cưỡng” 的区别
方老师特别指出: “Cực chẳng đã” 是“被逼无奈、别无选择”,而 “miễn cưỡng” 是“心里不愿意但勉强做”。今天学到的 “cực chẳng đã” 更强调客观环境的逼迫。
3. “Quá mức” vs “Quá sức”
· Quá mức:超出正常标准(价格、言行过分)
· Quá sức:超出身体/精力承受范围(劳累、训练过量)
方老师金句: Quá mức là quá giới hạn cho phép, quá sức là quá khả năng chịu đựng của cơ thể.(“过度是超出允许的限度,透支是超出身体的承受能力。”)
4. “Lượng sức mình” 的生活智慧
无论工作、学习还是运动,都要量力而行。方老师希望大家把这个短语记在心里,也用在日常对话中。
5. “Sực nhớ ra” 的突然性
一定要和 “nhớ ra” 区分开,它带有“猛然间”的语感,常与 “mới” 搭配,表示遗憾的“后知后觉”。
最后,方老师叮嘱:学习越南语也要 “lượng sức mình, đừng quá sức” 。每天坚持一点点,比一次学太多更重要。
我们下节课再见!
---
📌 本系列持续更新,关注公众号,跟着方老师一句一句学真正的越南语。
📍备注:以上内容整理自今日方老师直播课,如需进一步学习可联系微信 @binhvn6688